adjuvant

/'ædʤuvənt/
Học thuật
Thân thiện
adjuvant

Le technicien ajoute un adjuvant au mélange de béton.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bổ trợ, hỗ trợ: Dùng để mô tả một yếu tố, phương pháp hoặc chất tác dụng hỗ trợ, tăng cường hiệu quả của một yếu tố chính khác, đặc biệt trong y học khoa học.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuốc bổ trợ, chất bổ trợ: Trong y học, đâymột chất được thêm vào để tăng cường đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với vắc-xin.
    • Chất phụ gia: Trong các lĩnh vực khác như công nghiệp, đâymột chất được thêm vào hỗn hợp để cải thiện tính chất hoặc hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La thérapie adjuvante est souvent utilisée après une chirurgie. (Liệu pháp bổ trợ thường được sử dụng sau phẫu thuật.)
    • Un traitement adjuvant peut réduire les risques de récidive. (Một phương pháp điều trị bổ trợ có thể làm giảm nguy tái phát.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce vaccin contient un adjuvant pour renforcer son efficacité. (Loại vắc-xin này chứa một chất bổ trợ để tăng cường hiệu quả của .)
    • Les adjuvants sont des additifs essentiels dans la fabrication du béton. (Các chất phụ giaphụ gia thiết yếu trong sản xuất tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chimiothérapie adjuvante": Hóa trị bổ trợ (sau phẫu thuật để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại).
  • "Adjuvant immunologique": Chất bổ trợ miễn dịch (trong vắc-xin).
  • "Adjuvant de formulation": Chất phụ gia công thức (trong dược phẩm hoặc mỹ phẩm).
Biến thể từ gần giống
  • Adjuvante (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "adjuvant".
    • Une thérapie adjuvante. (Một liệu pháp bổ trợ.)
  • Adjuvanticité (danh từ giống cái): Tính chất bổ trợ, khả năng đóng vai trò bổ trợ.
  • Co-adjuvant (danh từ giống đực): Chất đồng bổ trợ.
Từ đồng nghĩa
  • Complémentaire (adj): Bổ sung.
  • Accessoire (adj): Phụ, thứ yếu (trong một số ngữ cảnh).
  • Additif (nm): Chất phụ gia (như danh từ).
  • Potentialisateur (nm): Chất tăng cường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adjuvant" một cách cố định.)

adjuvant

Le technicien ajoute un adjuvant au mélange de béton.

tính từ
  1. bổ trợ
    • Traitement adjuvant
      sự điều trị bổ trợ
danh từ giống đực
  1. thuốc bổ trợ
  2. chất phụ gia
    • Les adjuvants du béton
      các chất phụ gia của tông

Từ có nhắc đến "adjuvant"