adjuvant
/'ædʤuvənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bổ trợ, hỗ trợ: Dùng để mô tả một yếu tố, phương pháp hoặc chất có tác dụng hỗ trợ, tăng cường hiệu quả của một yếu tố chính khác, đặc biệt trong y học và khoa học.
Danh từ giống đực:
- Thuốc bổ trợ, chất bổ trợ: Trong y học, đây là một chất được thêm vào để tăng cường đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với vắc-xin.
- Chất phụ gia: Trong các lĩnh vực khác như công nghiệp, đây là một chất được thêm vào hỗn hợp để cải thiện tính chất hoặc hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La thérapie adjuvante est souvent utilisée après une chirurgie. (Liệu pháp bổ trợ thường được sử dụng sau phẫu thuật.)
- Un traitement adjuvant peut réduire les risques de récidive. (Một phương pháp điều trị bổ trợ có thể làm giảm nguy cơ tái phát.)
Danh từ giống đực:
- Ce vaccin contient un adjuvant pour renforcer son efficacité. (Loại vắc-xin này chứa một chất bổ trợ để tăng cường hiệu quả của nó.)
- Les adjuvants sont des additifs essentiels dans la fabrication du béton. (Các chất phụ gia là phụ gia thiết yếu trong sản xuất bê tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chimiothérapie adjuvante": Hóa trị bổ trợ (sau phẫu thuật để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại).
- "Adjuvant immunologique": Chất bổ trợ miễn dịch (trong vắc-xin).
- "Adjuvant de formulation": Chất phụ gia công thức (trong dược phẩm hoặc mỹ phẩm).
Biến thể và từ gần giống
- Adjuvante (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "adjuvant".
- Une thérapie adjuvante. (Một liệu pháp bổ trợ.)
- Adjuvanticité (danh từ giống cái): Tính chất bổ trợ, khả năng đóng vai trò bổ trợ.
- Co-adjuvant (danh từ giống đực): Chất đồng bổ trợ.
Từ đồng nghĩa
- Complémentaire (adj): Bổ sung.
- Accessoire (adj): Phụ, thứ yếu (trong một số ngữ cảnh).
- Additif (nm): Chất phụ gia (như danh từ).
- Potentialisateur (nm): Chất tăng cường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adjuvant" một cách cố định.)
tính từ
- bổ trợ
- Traitement adjuvantsự điều trị bổ trợ
danh từ giống đực
- thuốc bổ trợ
- chất phụ gia
- Les adjuvants du bétoncác chất phụ gia của bê tông