adjuvant

/'ædʤuvənt/
Học thuật
Thân thiện
adjuvant

The doctor explained that the adjuvant therapy would help the main treatment work better.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hỗ trợ, phụ trợ: Dùng để mô tả một yếu tố (thường thuốc, liệu pháp hoặc chất) được thêm vào để tăng cường hiệu quả của một phương pháp điều trị y tế chính.
    • Giúp đỡ, bổ trợ: Nói chung, chỉ cái đó cung cấp sự hỗ trợ thêm, làm tăng hiệu quả của cái chính.
  2. Danh từ:

    • Chất bổ trợ, tá dược: Trong y học, đây một chất được thêm vào vắc-xin hoặc thuốc để tăng cường phản ứng miễn dịch hoặc hiệu quả điều trị.
    • Yếu tố hỗ trợ: Một thứ đó (có thể con người, công cụ hoặc phương pháp) đóng vai trò hỗ trợ, giúp đỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor recommended an adjuvant therapy alongside chemotherapy. (Bác sĩ đề nghị một liệu pháp bổ trợ cùng với hóa trị.)
    • Adjuvant care is crucial for patient recovery. (Chăm sóc hỗ trợ rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân.)
  • Danh từ:

    • The vaccine contains an adjuvant to boost the immune response. (Vắc-xin chứa một chất bổ trợ để tăng cường phản ứng miễn dịch.)
    • He acted as an adjuvant to the lead researcher. (Anh ấy đóng vai trò như một người hỗ trợ cho nhà nghiên cứu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjuvant treatment/therapy": Liệu pháp bổ trợ, thường được dùng sau phương pháp điều trị chính (như phẫu thuật) để tiêu diệt tế bào còn sót lại giảm nguy tái phát.

    • After the tumor removal, she underwent adjuvant chemotherapy. (Sau khi cắt bỏ khối u, ấy trải qua hóa trị bổ trợ.)
  • "Immunological adjuvant": Chất bổ trợ miễn dịch, một chất cụ thể được thêm vào vắc-xin để tăng cường đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với kháng nguyên.

Biến thể từ gần giống
  • Adjuvancy (danh từ): Tính chất bổ trợ, khả năng hỗ trợ.
  • Co-adjuvant (tính từ/danh từ): Cùng hỗ trợ, người/vật cùng phụ tá.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Auxiliary (phụ trợ), ancillary (bổ trợ), supplementary (bổ sung), supportive (hỗ trợ).
  • Danh từ: Aid (sự trợ giúp), helper (người giúp đỡ), supplement (chất bổ sung), enhancer (chất tăng cường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "adjuvant" đây chủ yếu một thuật ngữ chuyên môn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adjuvant".)

adjuvant

The doctor explained that the adjuvant therapy would help the main treatment work better.

tính từ
  1. giúp đỡ, phụ tá, giúp ích
danh từ
  1. người giúp đỡ, người phụ tá; vật giúp ích

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "adjuvant"