admeasure
/æd'meʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đo đạc, phân chia, phân phối một cách chính thức: Hành động đo lường, xác định ranh giới, hoặc phân chia một cái gì đó (như đất đai, tài sản, trách nhiệm) thành các phần theo quy định, luật lệ hoặc thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The court will admeasure the land between the two heirs. (Tòa án sẽ phân chia mảnh đất cho hai người thừa kế.)
- It is the surveyor's duty to admeasure the property according to the old deed. (Nhiệm vụ của người đo đạc là xác định lại đất đai theo giấy tờ cũ.)
- The resources were admeasured fairly among the members of the community. (Các nguồn lực được phân phối công bằng giữa các thành viên trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to admeasure damages": phân bổ, xác định mức bồi thường thiệt hại.
- The jury's task was to admeasure damages based on the evidence. (Nhiệm vụ của bồi thẩm đoàn là xác định mức bồi thường dựa trên chứng cứ.)
- "admeasured portion": phần đã được phân chia/ấn định.
- Each farmer received his admeasured portion of the common pasture. (Mỗi nông dân nhận được phần đất chăn thả chung đã được phân chia cho mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Admeasurement (danh từ): sự đo đạc, sự phân chia; kết quả của việc đo đạc/phân chia.
- The admeasurement of the estate was recorded in the official document. (Việc phân chia tài sản đã được ghi vào văn bản chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Allot: phân chia, cấp phát.
- Apportion: phân phối, chia phần.
- Measure out: đo lường để chia ra.
- Metе out: phân phát (thường dùng cho hình phạt, công lý).
ngoại động từ
- quy định từng phần; chia phần ra