administrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quản lý, điều hành: Chỉ hành động quản lý, điều khiển hoặc chịu trách nhiệm về một tổ chức, tài sản hoặc công việc.
    • Cai trị: Chỉ việc cai quản, cai trị một vùng lãnh thổ hoặc một nhóm người.
    • Ban, cấp cho, thực hiện: Chỉ hành động đưa ra, cung cấp hoặc thực hiện một cái gì đó cho ai (thườngthuốc men, hình phạt, nghi lễ).
    • Đưa ra trước pháp luật: Chỉ việc trình bày, đưa ra (bằng chứng) trước tòa án hoặc cơ quan pháp luật.
    • (Thân mật) Nện, quất: Chỉ hành động đánh, đập mạnh vào ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Quản:
    • Il sait bien administrer son entreprise. (Anh ấy biết cách quảndoanh nghiệp của mình rất tốt.)
    • Un tuteur est nommé pour administrer les biens de l'enfant. (Một người giám hộ được chỉ định để quảntài sản của đứa trẻ.)
  • Cai trị:
    • Ce gouverneur administre la province avec sagesse. (Vị tổng đốc này cai trị tỉnh một cách khôn ngoan.)
  • Ban, cấp cho:
    • L'infirmière va administrer le médicament au patient. (Y tá sẽ cho bệnh nhân uống thuốc.)
    • Le prêtre administre les sacrements. (Linh mục ban các tích.)
  • Đưa ra trước pháp luật:
    • L'avocat a administré la preuve devant le tribunal. (Luật sư đã đưa bằng chứng ra trước tòa.)
  • (Thân mật) Nện, quất:
    • Il s'est fait administrer une raclée. (Hắn ta bị nện cho một trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Administrer la preuve": Đưa bằng chứng, trình bày chứng cứ (một cách trang trọng, thường trong bối cảnh pháp lý).
  • "Administrer une correctionquelqu'un)": (Thân mật) Cho ai một bài học, trừng phạt ai bằng đòn roi.
  • "Administrer les affaires courantes": Điều hành, xửcác công việc thường ngày (của một tổ chức).
Biến thể từ gần giống
  • Administration (n.f): Sự quản lý, điều hành; ban lãnh đạo, chính quyền.
    • L'administration de l'entreprise est efficace. (Ban lãnh đạo công ty rất hiệu quả.)
  • Administratif, administrative (adj): Thuộc về hành chính, quản lý.
    • Des procédures administratives. (Các thủ tục hành chính.)
  • Administrateur, administratrice (n.m/f): Người quản lý, người điều hành, giám đốc.
    • Un administrateur de biens. (Một người quảnbất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Gérer: Quản lý, điều hành (thường dùng cho doanh nghiệp, tài chính).
  • Diriger: Lãnh đạo, chỉ đạo.
  • Gouvern er: Cai trị, cai quản.
  • Dispenser: Phân phát, ban cho (thuốc, ân huệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "administrer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être bien/mal administré(e): Được quảntốt/kém.
    • Cette ville est bien administrée. (Thành phố này được quảntốt.)
ngoại động từ
  1. quản
    • Administrer les biens d'un mineur/ d'un incapable
      quảntài sản của một vị thành niên/của một ngườinăng lực
  2. cai trị
  3. ban, cấp cho
    • Administrer un vomitif
      cho uống thuốc nôn
    • Administrer une leçon à quelqu'un
      cho ai một bài học
    • Administrer le baptême à qqn
      (tôn giáo) làm phép rửa tội cho ai
    • Administrer un malade
      làm phép xức dầu thánh cho một người bệnh
  4. đưa ra trước pháp luật
    • Administrer des preuves
      đưa chứng cứ ra trước pháp luật
  5. (thân mật) nện, quất
    • Administrer quelques coups de rotin
      quất mấy roi mây