admirablement

Học thuật
Thân thiện
admirablement

La rivière coule admirablement claire entre les rochers.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tuyệt diệu, một cách xuất sắc, một cách đáng khâm phục: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác, nhằm diễn tả một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất được thực hiện hoặc tồn tạimức độ rất cao, đáng ngưỡng mộ khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle chante admirablement. ( ấy hát một cách tuyệt diệu.)
    • Ce problème a été résolu admirablement. (Vấn đề này đã được giải quyết một cách xuất sắc.)
    • Il est admirablement calme dans cette situation difficile. (Anh ấy bình tĩnh một cách đáng khâm phục trong tình huống khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bổ nghĩa cho một tính từ: Nhấn mạnh mức độ cao của phẩm chất được miêu tả.

    • Un paysage admirablement beau. (Một phong cảnh đẹp một cách tuyệt vời.)
  • Bổ nghĩa cho một phó từ khác: Nhấn mạnh cách thức của hành động.

    • Il conduit admirablement bien. (Anh ấy lái xe cực kỳ giỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Admirable (tính từ): đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ.

    • Un courage admirable. (Lòng dũng cảm đáng khâm phục.)
  • Admirer (động từ): ngưỡng mộ, khâm phục.

    • J'admire son talent. (Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Parfaitement: một cách hoàn hảo.
  • Magnifiquement: một cách tuyệt vời, một cách tráng lệ.
  • Excellemment: một cách xuất sắc.
Từ trái nghĩa
  • Médiocrement: một cách tầm thường, một cách kém cỏi.
  • Maladroitement: một cách vụng về.
  • Pauvrement: một cách nghèo nàn, một cách tồi tệ.
admirablement

La rivière coule admirablement claire entre les rochers.

phó từ
  1. tuyệt diệu, rất mực
    • "Une rivière aux eaux admirablement claires" (Gide)
      con sông nước trong veo

Từ có nhắc đến "admirablement"