admirablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tuyệt diệu, một cách xuất sắc, một cách đáng khâm phục: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một phó từ khác, nhằm diễn tả một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất được thực hiện hoặc tồn tại ở mức độ rất cao, đáng ngưỡng mộ và khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle chante admirablement. (Cô ấy hát một cách tuyệt diệu.)
- Ce problème a été résolu admirablement. (Vấn đề này đã được giải quyết một cách xuất sắc.)
- Il est admirablement calme dans cette situation difficile. (Anh ấy bình tĩnh một cách đáng khâm phục trong tình huống khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Bổ nghĩa cho một tính từ: Nhấn mạnh mức độ cao của phẩm chất được miêu tả.
- Un paysage admirablement beau. (Một phong cảnh đẹp một cách tuyệt vời.)
Bổ nghĩa cho một phó từ khác: Nhấn mạnh cách thức của hành động.
- Il conduit admirablement bien. (Anh ấy lái xe cực kỳ giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Admirable (tính từ): đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ.
- Un courage admirable. (Lòng dũng cảm đáng khâm phục.)
Admirer (động từ): ngưỡng mộ, khâm phục.
- J'admire son talent. (Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Parfaitement: một cách hoàn hảo.
- Magnifiquement: một cách tuyệt vời, một cách tráng lệ.
- Excellemment: một cách xuất sắc.
Từ trái nghĩa
- Médiocrement: một cách tầm thường, một cách kém cỏi.
- Maladroitement: một cách vụng về.
- Pauvrement: một cách nghèo nàn, một cách tồi tệ.
phó từ
- tuyệt diệu, rất mực
- "Une rivière aux eaux admirablement claires" (Gide)con sông có nước trong veo