contempteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người khinh thị, người bài xích: Chỉ một người có thái độ coi thường, khinh miệt hoặc phản đối mạnh mẽ một ai đó, một cái gì đó.
- Kẻ coi thường: Chỉ một người thể hiện sự khinh bỉ, xem thường.
Tính từ (giống đực: contempteur; giống cái: contemptrice):
- Có tính chất khinh thị, bài xích: Dùng để miêu tả thái độ, lời nói hoặc hành động thể hiện sự coi thường, bài xích.
- Thể hiện sự khinh miệt: Mang ý nghĩa khinh bỉ, miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- C'est un contempteur des conventions sociales. (Hắn là một kẻ coi thường các quy ước xã hội.)
- Les contempteurs du progrès technique ont souvent tort. (Những người bài xích tiến bộ kỹ thuật thường sai lầm.)
- Tính từ:
- Il a un regard contempteur. (Anh ta có một cái nhìn đầy khinh miệt.)
- Elle a prononcé ces paroles d'un ton contempteur. (Cô ấy đã thốt ra những lời đó với một giọng điệu khinh bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Contempteur de...": Cấu trúc thường gặp để chỉ đối tượng bị coi thường, bài xích.
- Un contempteur de l'autorité. (Một kẻ coi thường quyền lực.)
- Être contempteur des richesses. (Là người khinh thường của cải.)
Biến thể và từ liên quan
- Contemptrice (n.f): Dạng giống cái của danh từ/tính từ "contempteur".
- Mépris (n.m): Sự khinh bỉ, sự coi thường. (Đây là danh từ tương ứng).
- Méprisant(e) (adj): Tỏ vẻ khinh bỉ, khinh người.
- Dédaigneux/-euse (adj): Tỏ vẻ khinh khỉnh, coi thường.
Từ đồng nghĩa
- Détracteur (n.m): Người chỉ trích, người gièm pha.
- Frondeur (n.m): Người hay chống đối, người phản kháng.
- Moqueur (n.m): Người hay chế nhạo, nhạo báng.
Từ trái nghĩa
- Admirateur (n.m): Người ngưỡng mộ, người hâm mộ.
- Défenseur (n.m): Người bảo vệ, người biện hộ.
- Partisan (n.m): Người ủng hộ, người tán thành.
tính từ
- khinh thị, bài xích
- Contempteur de l'argentkhinh tiền bạc
danh từ
- người khinh thị, người bài xích
- Les contempteurs de la religionnhững người bài xích tôn giáo