admissibility

/əd,misi'biliti/
Học thuật
Thân thiện
admissibility

The judge ruled on the admissibility of the evidence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể chấp nhận được, tính có thể thừa nhận được: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó (thường bằng chứng, lời khai, hoặc một yêu cầu) được xem xét cho phép đưa vào một quá trình chính thức, như một phiên tòa hoặc một cuộc điều tra.
    • Tính có thể nhận; tính có thể thu nạp; tính có thể kết nạp: Khả năng được tiếp nhận hoặc gia nhập vào một tổ chức, nhóm, hoặc một địa điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge will rule on the admissibility of the new evidence. (Thẩm phán sẽ ra phán quyết về tính có thể chấp nhận được của bằng chứng mới.)
    • The admissibility of his application to the university depends on his final grades. (Tính có thể chấp nhận đơn đăng ký của anh ấy vào trường đại học phụ thuộc vào điểm số cuối kỳ.)
    • Lawyers debated the admissibility of the witness's statement. (Các luật sư tranh luận về tính có thể chấp nhận được của lời khai nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Question of admissibility": Vấn đề về tính chấp nhận được.

    • The first issue the court must decide is the question of admissibility. (Vấn đề đầu tiên tòa án phải quyết định vấn đề về tính chấp nhận được.)
  • "Standard of admissibility": Tiêu chuẩn để được chấp nhận.

    • The standard of admissibility for scientific evidence is very high. (Tiêu chuẩn để chấp nhận bằng chứng khoa học rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Admissible (tính từ): Có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận được.

    • The document is admissible in court. (Tài liệu đó có thể được chấp nhận tại tòa án.)
  • Inadmissibility (danh từ): Tính không thể chấp nhận được.

    • The inadmissibility of the claim led to its dismissal. (Tính không thể chấp nhận được của yêu cầu đã dẫn đến việc bị bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Acceptability: Tính có thể chấp nhận.
  • Permissibility: Tính cho phép, tính được phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'admissibility')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'admissibility')

admissibility

The judge ruled on the admissibility of the evidence.

danh từ
  1. tính có thể chấp nhận được, tính có thể thừa nhận được
  2. tính có thể nhận; tính có thể thu nạp; tính có thể kết nạp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "admissibility"