admissibility

/əd,misi'biliti/
danh từ
  1. tính có thể chấp nhận được, tính có thể thừa nhận được
  2. tính có thể nhận; tính có thể thu nạp; tính có thể kết nạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "admissibility"

admissibility
The judge ruled on the admissibility of the evidence.