inadmissibility

/'inəd,misə'biliti/
danh từ
  1. tính không nhận, tính không thể chấp nhận, tính không thể thừa nhận
  2. tính không thể thu nạp, tính không thể kết nạp, tính không thể nhận vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

inadmissibility
The judge declared the evidence's inadmissibility in court.