admittedly

/əd'mitidli/
Học thuật
Thân thiện
admittedly

She is admittedly the smartest student in her class.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Phải thừa nhận, phải nhận : Dùng để giới thiệu một sự thật hoặc một khía cạnh nào đó người nói/viết công nhận đúng, thường trước khi đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc bổ sung quan trọng. thể hiện sự thành thật công bằng khi thảo luận.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Admittedly, I was wrong about the time of the meeting. (Phải thừa nhận tôi đã sai về giờ họp.)
    • The task is, admittedly, very difficult, but we must try. (Phải nhận nhiệm vụ rất khó khăn, nhưng chúng ta phải cố gắng.)
    • He is admittedly the best player on the team. (Anh ấy phải thừa nhận cầu thủ giỏi nhất đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để làm dịu đi một tuyên bố mạnh mẽ: "Admittedly" thường đứngđầu câu hoặc được ngăn cách bởi dấu phẩy, thừa nhận một điểm yếu hoặc sự thật bất lợi trước khi trình bày lập luận chính.

    • Admittedly, the design is not perfect, but the functionality is excellent. (Phải thừa nhận thiết kế không hoàn hảo, nhưng chức năng thì tuyệt vời.)
  • Dùng trong văn viết học thuật: Để thể hiện tính khách quan khi thảo luận các quan điểm khác nhau.

    • Admittedly, the sample size in this study was small; however, the results are still significant. (Phải thừa nhận quy mô mẫu trong nghiên cứu này nhỏ; tuy nhiên, kết quả vẫn ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Admitted (adj): Đã được thừa nhận, công nhận.

    • It is an admitted fact. (Đó một sự thật đã được thừa nhận.)
  • Admission (n): Sự thừa nhận; sự cho vào.

    • His admission of guilt surprised everyone. (Lời thú nhận tội lỗi của anh ta làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • It must be admitted that...: Phải thừa nhận rằng...
  • To be sure: Chắc chắn , phải công nhận .
  • Undeniably: Không thể phủ nhận.
  • Granted: Được thừa nhận (thường dùng trong cấu trúc "Granted,...").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "admittedly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "admittedly")

admittedly

She is admittedly the smartest student in her class.

phó từ
  1. phải nhận, phải thừa nhận, phải thú nhận
    • it's admittedly a thorny question
      đó một vấn đề ai cũng phải thừa nhận hắc búa

Từ đồng nghĩa