true

/tru:/
Học thuật
Thân thiện
true

The carpenter checks if the shelf is true before securing it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đúng sự thật, thật: Chỉ sự việc, thông tin phù hợp với thực tế, không sai lệch hoặc hư cấu.
    • Chân chính, chân thật: Chỉ tính cách trung thực, đáng tin cậy của một người.
    • Trung thành, trung thực: Chỉ sự kiên định, giữ vững lời hứa hoặc lòng trung thành với một người, tổ chức hay nguyên tắc.
    • Chính xác, đúng chuẩn: Chỉ sự phù hợp hoàn hảo với một tiêu chuẩn, mẫu mực hoặc vị trí lý tưởng.
    • Đích thực, thực sự: Dùng để nhấn mạnh bản chất thực sự, không phải cái tương tự hoặc giả mạo.
  2. Phó từ:

    • Một cách chính xác, đúng đắn: Diễn tả hành động được thực hiện một cách chuẩn xác.
    • Một cách trung thực, thật lòng: Diễn tả việc nói hoặc hành động một cách chân thật.
  3. Danh từ:

    • Trạng thái đúng, vị trí chính xác: (Thường dùng trong kỹ thuật) Trạng thái được căn chỉnh, lắp đặt hoàn toàn chính xác.
  4. Ngoại động từ:

    • Điều chỉnh cho đúng, căn chỉnh cho chuẩn: (Thường đi với 'up') Hành động làm cho một vật trở nên chính xác, cân bằng hoặc thẳng hàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Is that story true? (Câu chuyện đó thật không?)
    • He is a true friend who always supports me. (Anh ấy một người bạn chân chính luôn ủng hộ tôi.)
    • She was true to her word and finished the project on time. ( ấy giữ đúng lời hứa hoàn thành dự án đúng hạn.)
    • The door is not true; it doesn't close properly. (Cánh cửa không đúng khớp; không đóng lại ngay ngắn.)
    • A true leader inspires others. (Một nhà lãnh đạo đích thực truyền cảm hứng cho người khác.)
  • Phó từ:

    • The arrow flew true and hit the bullseye. (Mũi tên bay chính xác trúng hồng tâm.)
    • Speak true about what you saw. (Hãy nói thật về những anh đã thấy.)
  • Danh từ:

    • The carpenter checked the true of the frame. (Người thợ mộc kiểm tra độ chuẩn của khung.)
  • Ngoại động từ:

    • He used a tool to true up the bicycle wheel. (Anh ta dùng một công cụ để căn chỉnh cho bánh xe đạp được đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come true": trở thành hiện thực (về điều ước, lời tiên tri).

    • Her dream of becoming a doctor finally came true. (Ước mơ trở thành bác sĩ của ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.)
  • "true to form": đúng như thường lệ, không thay đổi.

    • True to form, he arrived late to the meeting. (Đúng như mọi khi, anh ta đến họp muộn.)
  • "true to life": chân thực như đời thực (về tác phẩm nghệ thuật).

    • The characters in the novel are very true to life. (Các nhân vật trong tiểu thuyết rất chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Truly (phó từ): một cách chân thành, thực sự.

    • I am truly grateful for your help. (Tôi thực sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • Truth (danh từ): sự thật, chân lý.

    • You should always tell the truth. (Bạn nên luôn nói sự thật.)
  • Truthful (tính từ): trung thực, thật thà.

    • She gave a truthful account of the accident. ( ấy đã kể lại trung thực về vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Accurate: chính xác (về thông tin, số liệu).
  • Genuine: chính hiệu, thật (về cảm xúc, đồ vật).
  • Loyal: trung thành.
  • Real: thật, thực tế.
Từ trái nghĩa
  • False: sai, giả dối.
  • Fake: giả mạo.
  • Inaccurate: không chính xác.
  • Disloyal: bất trung.
Thành ngữ liên quan
  • "True colors": bộ mặt thật, bản chất thật.

    • He showed his true colors when he got angry. (Anh ta đã lộ bộ mặt thật khi nổi giận.)
  • "Ring true": nghe có vẻ đúng, có vẻ thật.

    • Her explanation doesn't quite ring true. (Lời giải thích của ấy nghe không hoàn toàn thuyết phục.)
  • "Too good to be true": tốt đến mức khó tin thật.

    • The deal seemed too good to be true. (Thỏa thuận có vẻ tốt đến mức khó tin.)
true

The carpenter checks if the shelf is true before securing it.

tính từ
  1. thật, thực, đúng, xác thực
    • is the news true?
      tin ấy thực không?
    • to come true
      trở thành sự thật
  2. chân chính
    • a true man
      một người chân chính
  3. thành khẩn, chân thành
  4. trung thành
    • to be true to one's fatherland
      trung với nước
    • true to one's promise
      trung thành với lời hứa, giữ đúng lời hứa
  5. đúng, chính xác
    • true description
      sự mô tả chính xác; sự mô tả trung thành
    • true voice
      (âm nhạc) giọng đúng
    • true to specimen
      đúng với mẫu hàng
  6. đúng chỗ
    • is the wheel true?
      bánh xe đã lắp đúng chỗ chưa?
phó từ
  1. thật, thực
    • tell me true
      nói thật với tôi đi
  2. đúng
    • to sing true
      hát đúng
    • to aim true
      nhắm đúng
danh từ
  1. (kỹ thuật) vị trí đúng
  2. sự lắp đúng chỗ
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) (+ up) điều chỉnh cho đúng chỗ
    • to true up a wheel
      điều chỉnh cái bánh xe cho đúng chỗ