admix

/əd'miks/
Học thuật
Thân thiện
admix

The scientist carefully admixes the two colored liquids in a clear beaker.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều chất, thành phần hoặc yếu tố khác nhau với nhau để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất hoặc không đồng nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The chef will admix the spices to create a unique flavor. (Đầu bếp sẽ trộn lẫn các loại gia vị để tạo ra hương vị độc đáo.)
    • In this experiment, we need to admix the chemical solutions slowly. (Trong thí nghiệm này, chúng ta cần pha trộn các dung dịch hóa học một cách chậm rãi.)
    • The soil sample was found to admix clay and sand. (Mẫu đất được phát hiện hỗn hợp của đất sét cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admixed with": được trộn lẫn với.
    • The final product is admixed with natural preservatives. (Sản phẩm cuối cùng được trộn lẫn với các chất bảo quản tự nhiên.)
  • "admixing of": sự pha trộn của.
    • The admixing of different cultural elements creates a vibrant society. (Sự pha trộn của các yếu tố văn hóa khác nhau tạo nên một xã hội sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Admixture (danh từ): Hỗn hợp, chất pha trộn; hành động trộn lẫn.
    • The concrete contains an admixture to make it set faster. ( tông chứa một chất pha trộn để làm đông kết nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mix: Trộn, pha.
  • Blend: Hòa trộn, pha trộn.
  • Combine: Kết hợp.
  • Intermix: Trộn lẫn vào nhau.
Từ trái nghĩa
  • Separate: Tách ra, phân chia.
  • Divide: Chia ra.
  • Isolate: Cô lập, tách biệt.
admix

The scientist carefully admixes the two colored liquids in a clear beaker.

ngoại động từ
  1. trộn lẫn, hỗn hợp

Từ chứa "admix"