admixture

/əd'mikstʃə/
Học thuật
Thân thiện
admixture

The gardener adds an admixture of peat moss to the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trộn lẫn, sự hỗn hợp: Hành động trộn hai hay nhiều chất, thành phần, hoặc yếu tố khác nhau lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
    • Vật trộn lẫn, thành phần pha thêm: Một chất, thành phần, hoặc yếu tố được thêm vào một hỗn hợp chính; vật được pha trộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The admixture of different cultures in the city creates a vibrant community. (Sự trộn lẫn của các nền văn hóa khác nhau trong thành phố tạo nên một cộng đồng sôi động.)
    • This concrete requires an admixture to improve its workability. (Loại tông này cần một chất phụ gia để cải thiện khả năng thi công.)
    • The recipe is a secret admixture of spices. (Công thức một sự pha trộn bí mật của các loại gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genetic admixture": Sự pha trộn di truyền, chỉ sự kết hợp gene từ các quần thể hoặc nhóm người khác nhau.

    • The study revealed a significant genetic admixture in the population's history. (Nghiên cứu tiết lộ một sự pha trộn di truyền đáng kể trong lịch sử quần thể đó.)
  • "With an admixture of": Với một phần, một chút pha trộn của (cảm xúc, phẩm chất).

    • He felt relief with an admixture of sadness. (Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm với một chút pha lẫn nỗi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Admix (động từ): Trộn lẫn, pha trộn (từ ít phổ biến hơn).
  • Mixture (danh từ): Hỗn hợp (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Intermixture (danh từ): Sự trộn lẫn vào nhau, sự hòa lẫn (nhấn mạnh sự hòa quyện).
Từ đồng nghĩa
  • Blend: Sự pha trộn, hỗn hợp.
  • Mixing: Sự trộn lẫn.
  • Alloy: Hợp kim (nghĩa đen); sự pha trộn (nghĩa bóng).
  • Amalgamation: Sự hợp nhất, sự hòa trộn.
Từ trái nghĩa
  • Separation: Sự tách biệt.
  • Purification: Sự tinh chế, sự làm cho tinh khiết.
  • Isolation: Sự cô lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "admixture". Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc mô tả trang trọng.
admixture

The gardener adds an admixture of peat moss to the soil.

danh từ
  1. sự trộn lẫn, sự hỗn hợp
  2. vật lộn