admonester
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ ngoại động:
- Cảnh cáo, răn dạy, quở trách: Hành động nói với ai đó một cách nghiêm túc để họ sửa chữa lỗi lầm, hành vi sai trái hoặc để ngăn ngừa hậu quả xấu. Hành động này thường mang tính chính thức, nghiêm khắc hoặc có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le professeur a admonester l'élève pour son manque de sérieux. (Giáo viên đã cảnh cáo học sinh vì sự thiếu nghiêm túc của em ấy.)
- Le juge a admonester le prévenu avant de prononcer le verdict. (Thẩm phán đã quở trách bị cáo trước khi tuyên án.)
- Le directeur a dû admonester plusieurs employés concernant les retards répétés. (Giám đốc đã phải răn dạy nhiều nhân viên về việc đi trễ nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Admonester quelqu'un de faire (ou de ne pas faire) quelque chose": Cảnh cáo ai đó phải làm (hoặc không được làm) việc gì.
- La police l'a admonester de ne plus stationner à cet endroit. (Cảnh sát đã cảnh cáo anh ta không được đỗ xe ở chỗ đó nữa.)
- "Admonester sévèrement / vertement": Cảnh cáo nghiêm khắc / nặng lời.
- Elle a été admonester vertement par son supérieur. (Cô ấy đã bị cấp trên quở trách nặng lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Admonestation (danh từ giống cái): Sự cảnh cáo, lời quở trách.
- Il a reçu une sévère admonestation. (Anh ta đã nhận một lời cảnh cáo nghiêm khắc.)
- Rappeler à l'ordre: Nhắc nhở (một cách chính thức) phải tuân thủ kỷ luật/quy tắc. (Từ gần nghĩa, ít nghiêm khắc hơn).
- Réprimander: Khiển trách, la mắng. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Avertir: Cảnh báo (nhấn mạnh đến việc báo trước nguy hiểm hoặc hậu quả).
- Réprimander: Khiển trách.
- Sermonner: Giảng giải, lên lớp (thường mang hàm ý hơi tiêu cực về sự dài dòng).
- Tancer: Quở trách, mắng mỏ (từ cổ, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "admonester" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "admonester".)
ngoại động từ
- cảnh cáo