administré

Học thuật
Thân thiện
administré

Un administré attend patiemment dans un bureau municipal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị cai trị: Chỉ một cá nhân sống dưới sự quản lý, điều hành của một chính quyền hoặc cơ quan hành chính. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ giữa nhà nước (người cai trị) công dân (người bị cai trị).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les administrés ont le droit de contester une décision administrative. (Những người bị cai trị quyền khiếu nại một quyết định hành chính.)
    • La mairie doit informer ses administrés des nouveaux règlements. (Tòa thị chính phải thông báo cho những người bị cai trị của mình về các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en tant qu'administré": với tư cáchmột người bị cai trị.
    • En tant qu'administré, je souhaite connaître mes droits. (Với tư cáchmột người bị cai trị, tôi muốn biết các quyền của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Administrer (động từ): quản lý, điều hành, cai trị.

    • Il administre la commune avec compétence. (Ông ấy điều hành một cách năng lực.)
  • Administration (danh từ giống cái): sự quản lý, cơ quan hành chính.

    • L'administration publique. (Hành chính công.)
  • Administratif, administrative (tính từ): thuộc về hành chính.

    • Une procédure administrative. (Một thủ tục hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Citoyen (danh từ): công dân (mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn, nhấn mạnh quyền nghĩa vụ).
  • Contribuable (danh từ): người đóng thuế (nhấn mạnh khía cạnh tài chính trong mối quan hệ với nhà nước).
  • Justiciable (danh từ): người quyền khởi kiện ra tòa, thân chủ của tòa án.
Từ trái nghĩa
  • Administrateur (danh từ): người quản lý, người cai trị.
  • Gouvernant (danh từ): người cầm quyền.
administré

Un administré attend patiemment dans un bureau municipal.

danh từ
  1. người bị cai trị

Từ gần giống

Từ chứa "administré"

Từ có nhắc đến "administré"