adolescence

/,ædou'lesns/ Cách viết khác : (adolescency) /,ædou'lesnsi/
Học thuật
Thân thiện
adolescence

A teenager experiences the joys and challenges of adolescence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ thanh thiếu niên, tuổi dậy thì: Giai đoạn phát triển của con người bắt đầu từ lúc dậy thì cho đến khi trưởng thành, đặc trưng bởi những thay đổi lớn về thể chất, tâm lý cảm xúc.
    • Thời kỳ chuyển tiếp giữa trẻ con người lớn: Một giai đoạn chuyển giao quan trọng trong cuộc đời, nơi một cá nhân phát triển từ một đứa trẻ thành một người trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She experienced many emotional changes during her adolescence. ( ấy đã trải qua nhiều thay đổi về cảm xúc trong thời kỳ thanh thiếu niên của mình.)
    • Adolescence is often a challenging time for both teenagers and their parents. (Tuổi dậy thì thường một khoảng thời gian đầy thử thách cho cả thanh thiếu niên cha mẹ của họ.)
    • The book explores the struggles of adolescence. (Cuốn sách khám phá những khó khăn của tuổi mới lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dawn of adolescence": buổi đầu của tuổi dậy thì, chỉ giai đoạn bắt đầu bước vào thanh thiếu niên.

    • Parents need to be understanding during the dawn of their child's adolescence. (Cha mẹ cần thấu hiểu trong buổi đầu con bước vào tuổi dậy thì.)
  • "to navigate adolescence": vượt qua/điều hướng qua thời kỳ thanh thiếu niên, thường chỉ việc đối mặt vượt qua những thử thách của giai đoạn này.

    • With good support, teenagers can navigate adolescence successfully. (Với sự hỗ trợ tốt, thanh thiếu niên có thể vượt qua tuổi dậy thì một cách thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Adolescent (danh từ): thanh thiếu niên, người trong độ tuổi dậy thì.
    • Adolescents need guidance and support. (Các thanh thiếu niên cần sự hướng dẫn hỗ trợ.)
  • Adolescent (tính từ): thuộc về tuổi thanh thiếu niên.
    • Adolescent behavior can be unpredictable. (Hành vi tuổi mới lớn có thể khó lường.)
  • Adolescency (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) thời thanh niên.
Từ đồng nghĩa
  • Teenage years: những năm tháng tuổi teen.
  • Puberty: tuổi dậy thì (thường nhấn mạnh hơn đến những thay đổi sinh lý ban đầu).
  • Youth: tuổi trẻ, thời thanh xuân ( phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đầu độ tuổi trưởng thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "adolescence")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "adolescence")

adolescence

A teenager experiences the joys and challenges of adolescence.

danh từ
  1. thời thanh niên

Từ gần giống