adolescency
/,ædou'lesns/ Cách viết khác : (adolescency) /,ædou'lesnsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời thanh niên, thời kỳ thanh thiếu niên: Giai đoạn phát triển của con người từ tuổi dậy thì đến tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi những thay đổi về thể chất, tâm lý và cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The challenges of adolescency can shape a person's future. (Những thách thức của thời thanh niên có thể định hình tương lai của một người.)
- He wrote a book about his experiences during adolescency. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về những trải nghiệm của mình trong thời thanh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the transition through adolescency": sự chuyển tiếp qua thời kỳ thanh thiếu niên.
- Support from family is crucial during the transition through adolescency. (Sự hỗ trợ từ gia đình là rất quan trọng trong sự chuyển tiếp qua thời kỳ thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
Adolescence (n): thời thanh niên, thời kỳ thanh thiếu niên (cách viết và dùng phổ biến hơn).
- Adolescence is a period of rapid growth. (Thời kỳ thanh thiếu niên là giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng.)
Adolescent (n/adj): thanh thiếu niên; thuộc về tuổi thanh thiếu niên.
- Adolescent behavior is often influenced by peers. (Hành vi của thanh thiếu niên thường bị ảnh hưởng bởi bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
- Teenage years: những năm tháng tuổi teen.
- Youth: tuổi trẻ, thanh xuân.
Lưu ý
- Adolescency là một danh từ ít phổ biến hơn so với adolescence. Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật và đời sống, adolescence được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ cùng một giai đoạn phát triển.
danh từ
- thời thanh niên