adonize

/'ædənaiz/
Học thuật
Thân thiện
adonize

He spends hours in front of the mirror to adonize before going out.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm dáng, làm ra vẻ người đẹp trai: Hành động cố ý chỉnh sửa, trang điểm hoặc cư xử để trông hấp dẫn đẹp trai hơn, thường với mục đích gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He spent an hour in front of the mirror to adonize before the date. (Anh ấy dành một tiếng trước gương để làm dáng trước buổi hẹn hò.)
    • Some men adonize more than women when preparing for a party. (Một số đàn ông làm dáng nhiều hơn cả phụ nữ khi chuẩn bị đi dự tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adonize oneself": (cách dùng ) Tự làm dáng bản thân, tự trau chuốt vẻ ngoài.
    • In the 18th century, it was not uncommon for gentlemen to adonize themselves with powder and wigs. (Vào thế kỷ 18, việc các quý ông tự làm dáng bằng phấn tóc giả không phải hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Adonis (danh từ): Trong thần thoại Hy Lạp, một chàng trai trẻ vô cùng đẹp trai. Từ này nguồn gốc của "adonize".
  • Adonizing (danh động từ/ tính từ): Hành động hoặc đặc điểm của việc làm dáng.
Từ đồng nghĩa
  • Preen: Chỉnh chu, làm đẹp cho bản thân (thường dùng cho chim hoặc người một cách hơi kiêu kỳ).
  • Primp: Trang điểm, chải chuốt một cách tỉ mỉ.
  • Groom: Chải chuốt, làm cho gọn gàng chỉn chu.
Lưu ý
  • Từ "adonize" khá cổ hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh mang tính hài hước, mỉa mai.
  • Hành động "adonize" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự tự mãn hoặc cố gắng quá mức để gây chú ý về ngoại hình.
adonize

He spends hours in front of the mirror to adonize before going out.

nội động từ
  1. làm dáng, làm ra vẻ người đẹp trai ((cũng) to adonize oneself)

Từ gần giống