adonis

/ə'dounis/
Học thuật
Thân thiện
adonis

A young man with striking features is often called an adonis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • A-đô-nít (thần thoại Hy Lạp): Một chàng thanh niên cực kỳ đẹp trai, được nữ thần sắc đẹp Aphrodite (Vệ nữ) nữ thần âm phủ Persephone yêu mến.
    • Người thanh niên đẹp trai: Một người đàn ông trẻ tuổi có vẻ ngoài rất đẹp hấp dẫn.
    • Cỏ phúc thọ (thực vật học): Một chi thực vật hoa thuộc họ Mao lương, thường hoa màu đỏ hoặc vàng.
    • Bướm ađônít (động vật học): Một loài bướm thuộc chi Adonis, cánh thường mang màu sắc nổi bật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thần thoại):
    • The myth of Adonis is a story about beauty and tragic love. (Thần thoại về Adonis một câu chuyện về vẻ đẹp tình yêu bi thảm.)
  • Danh từ (người đẹp trai):
    • All the girls in the school were talking about the new student, a real Adonis. (Tất cả các gái trong trường đều bàn tán về học sinh mới, một chàng trai đẹp như Adonis thực sự.)
  • Danh từ (thực vật):
    • The field was dotted with the bright red flowers of the Adonis. (Cánh đồng điểm xuyết những bông hoa đỏ rực của cây phúc thọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An Adonis": Một cụm danh từ được dùng để miêu tả một người đàn ông có vẻ đẹp lý tưởng, thường gợi lên vẻ đẹp cổ điển hoàn hảo.
    • With his sculpted features and athletic build, he was considered an Adonis by many. (Với đường nét góc cạnh thân hình thể thao, anh ấy được nhiều người coi một Adonis.)
Biến thể từ gần giống
  • Adonic (adj): Thuộc về hoặc có vẻ đẹp như Adonis; cũng có thể chỉ một thể thơ cổ điển.
    • He possessed an almost Adonic beauty. (Anh ta sở hữu một vẻ đẹp gần như hoàn mỹ như Adonis.)
Từ đồng nghĩa
  • Handsome young man: Chàng trai trẻ đẹp trai.
  • Beau ideal: Hình mẫu lý tưởng về vẻ đẹp.
  • Heartthrob: Người đàn ông đẹp trai khiến nhiều người say mê.
Thành ngữ liên quan
  • "To be an Adonis": Thành ngữ này không phổ biến như một cấu trúc cố định, nhưng từ "Adonis" thường xuyên được dùng trong các cụm từ so sánh hoặc miêu tả để nhấn mạnh vẻ đẹp nam tính lý tưởng.
    • He walked in, and everyone stared—he was like a modern-day Adonis. (Anh ấy bước vào, mọi người đều nhìn chằm chằmanh ấy giống như một Adonis thời hiện đại.)
adonis

A young man with striking features is often called an adonis.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) A-đô-nít (người yêu của thần Vệ nữ)
  2. người thanh niên đẹp trai
  3. (thực vật học) cỏ phúc thọ
  4. (động vật học) bướm ađônít

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống