adoptee
/,ædɔp'ti:/
Học thuậtThân thiện
A young adoptee smiles while holding a family photo album with their parents.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con nuôi: Một người, thường là trẻ em, đã được nhận làm con nuôi hợp pháp bởi một người hoặc một cặp vợ chồng không phải là cha mẹ đẻ của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adoptee finally met her biological parents when she turned 18. (Người con nuôi cuối cùng đã gặp cha mẹ đẻ của mình khi cô ấy tròn 18 tuổi.)
- Support groups can be very helpful for adoptees searching for their roots. (Các nhóm hỗ trợ có thể rất hữu ích cho những người con nuôi đang tìm kiếm cội nguồn của mình.)
- As an adoptee, he always felt a special gratitude towards his adoptive family. (Là một người con nuôi, anh ấy luôn cảm thấy biết ơn sâu sắc đối với gia đình nhận nuôi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adoptee rights": quyền lợi của người con nuôi.
- The new law focuses on strengthening adoptee rights to access their original birth records. (Luật mới tập trung vào việc tăng cường quyền của người con nuôi được tiếp cận hồ sơ khai sinh gốc của họ.)
"adoptee identity": bản sắc/căn cước của người con nuôi.
- Exploring adoptee identity can be a complex and emotional journey. (Khám phá bản sắc của người con nuôi có thể là một hành trình phức tạp và đầy cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Adopt (v): nhận nuôi.
- They decided to adopt a child from another country. (Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ từ một quốc gia khác.)
Adopter (n): người nhận nuôi.
- The adopters went through a thorough screening process. (Những người nhận nuôi đã trải qua một quy trình sàng lọc kỹ lưỡng.)
Adoption (n): sự nhận nuôi.
- The adoption process was finalized in court. (Quá trình nhận nuôi đã được hoàn tất tại tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- Foster child: trẻ được nhận nuôi (thường chỉ việc nuôi dưỡng tạm thời hoặc chưa hoàn tất thủ tục pháp lý đầy đủ như "adoptee").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'adoptee')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'adoptee')
A young adoptee smiles while holding a family photo album with their parents.
danh từ
- con nuôi