adopt

/ə'dɔpt/
Học thuật
Thân thiện
adopt

A young couple adopts a playful puppy from the animal shelter.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhận làm con nuôi; nhận làm cha mẹ nuôi: Hành động chính thức nhận một người không phải con đẻ của mình làm con, hoặc nhận một người không phải cha mẹ đẻ của mình làm cha mẹ.
    • Chấp nhận bắt đầu sử dụng: Tiếp nhận một ý tưởng, phương pháp, chính sách, hoặc cách cư xử mới bắt đầu sử dụng như của chính mình.
    • Chọn, thông qua một cách chính thức: Hành động chọn lựa hoặc phê chuẩn một điều đó (như một đề xuất, nghị quyết) một cách chính thức, thường thông qua một cuộc bỏ phiếu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The couple decided to adopt a child from an orphanage. (Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một đứa trẻ từ trại trẻ mồ côi.)
    • Many countries have adopted new laws to protect the environment. (Nhiều quốc gia đã thông qua những luật mới để bảo vệ môi trường.)
    • She adopted a healthier lifestyle after the diagnosis. ( ấy đã chấp nhận bắt đầu một lối sống lành mạnh hơn sau chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt an attitude/air of...": thể hiện một thái độ, vẻ bề ngoài cụ thể.
    • He adopted a serious tone when discussing the contract. (Anh ấy thể hiện một giọng điệu nghiêm túc khi thảo luận hợp đồng.)
  • "to adopt a resolution": thông qua một nghị quyết.
    • The council adopted a resolution to build a new library. (Hội đồng đã thông qua một nghị quyết xây dựng thư viện mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Adoption (danh từ): sự nhận nuôi; sự chấp nhận, thông qua.
    • The adoption process can be lengthy. (Quá trình nhận con nuôi có thể rất dài.)
  • Adoptive (tính từ): (thuộc về) nuôi.
    • She has a close relationship with her adoptive parents. ( ấy mối quan hệ thân thiết với bố mẹ nuôi của mình.)
  • Adopter (danh từ): người nhận nuôi; người chấp nhận cái mới.
    • Early adopters of new technology often face challenges. (Những người đầu tiên chấp nhận công nghệ mới thường đối mặt với thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Embrace (động từ): đón nhận, chấp nhận nhiệt tình (thường dùng cho ý tưởng, niềm tin).
  • Take in (cụm động từ): nhận nuôi (con cái).
  • Approve (động từ): phê chuẩn, thông qua (một đề xuất chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adopt something as something: chấp nhận/thông qua cái với tư cách cái .
    • The committee adopted the proposal as their official policy. (Ủy ban đã thông qua đề xuất đó như chính sách chính thức của họ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "adopt")

adopt

A young couple adopts a playful puppy from the animal shelter.

ngoại động từ
  1. nhận làm con nuôi; nhận làm bố mẹ nuôi
    • an adopted child
      đứa con nuôi
    • he adopted the old man as his father
      anh ấy nhận ông cụ làm bố nuôi
  2. theo, làm theo
    • to a adopt new method of teaching
      theo phương pháp giảng dạy mới
  3. chọn (nghề, người cho một chức vị)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chấp nhận thực hiện
    • to adopt a proposal
      chấp nhận thực hiện một đề nghị