adoptif

Học thuật
Thân thiện
adoptif

L'enfant adoptif joue dans le jardin avec ses parents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nuôi: Dùng để chỉ mối quan hệ gia đình được thiết lập thông qua việc nhận nuôi, không phải do quan hệ huyết thống.
    • Đã nhận, đã chọn: Dùng để chỉ một nơi chốn hoặc quốc gia một người đã chọn để coi như của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est mon père adoptif. (Ông ấycha nuôi của tôi.)
    • La France est sa patrie adoptive. (Nước Phápquê hương thứ hai ấy đã chọn.)
    • Ils ont accueilli un enfant adoptif. (Họ đã đón nhận một đứa con nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Famille adoptive": gia đình nuôi.

    • L'enfant a trouvé une famille adoptive aimante. (Đứa trẻ đã tìm thấy một gia đình nuôi đầy yêu thương.)
  • "Langue adoptive": ngôn ngữ thứ hai được sử dụng thành thạo như tiếng mẹ đẻ.

    • Après vingt ans au Canada, le français est devenu sa langue adoptive. (Sau hai mươi nămCanada, tiếng Pháp đã trở thành ngôn ngữ thứ hai của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Adopter (động từ): nhận nuôi, chấp nhận.

    • Ils ont décidé d'adopter un enfant. (Họ đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.)
  • Adoption (danh từ): sự nhận nuôi, sự chấp nhận.

    • Le processus d'adoption peut être long. (Quá trình nhận nuôi có thể rất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • De cœur: (thuộc về) tình cảm, nuôi (dùng trong văn chương hoặc để nhấn mạnh tình cảm).
    • C'est ma mère de cœur. (Đóngười mẹ nuôi đầy tình cảm của tôi.)
Các cụm từ liên quan
  • Pays d'adoption: đất nước đã chọn để định cư.
    • Le Québec est son pays d'adoption. (Québec là đất nước anh ấy đã chọn để định cư.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "adoptif" một cách cố định.)

adoptif

L'enfant adoptif joue dans le jardin avec ses parents.

tính từ
  1. nuôi
    • Père adoptif
      cha nuôi, nghĩa phụ
    • Enfant adoptif
      con nuôi, nghĩa tử
    • Légitimation adoptive
      sự chính thức hóa nghĩa dưỡng
  2. đã nhận
    • Patrie adoptive
      nước đã nhậntổ quốc