adorability

/ə,dɔ:rə'biliti/ Cách viết khác : (adorableness) /ə'dɔ:rəblnis/
danh từ
  1. tính đáng yêu, tính đáng quý mến, tính đáng yêu, tính đáng quý mến
  2. (thơ ca) tính đáng tôn sùng, tính đáng sùng bái, tính đáng tôn thờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adorability
A puppy's adorability makes everyone smile.