adorably

adorably

The toddler smiled adorably while holding a stuffed bear.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đáng yêu, dễ thương, đáng yêu đến mức khiến người khác cảm giác yêu mến, thích thú. "Adorably" mô tả cách một hành động hoặc trạng thái được thực hiện với vẻ ngoài hoặc thái độ rất dễ thương, thường gợi lên sự trìu mến.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ mới biết đi cư xử một cách đáng yêu, khiến mọi người trong phòng mỉm cười.)
  • ( ấy mỉm cười một cách dễ thương trước máy ảnh trong buổi chụp hình.)
  • (Chú cún con nghiêng đầu một cách đáng yêu khi nghe thấy âm thanh lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adorably awkward": dễ thương một cách lúng túng, vụng về (dùng để miêu tả hành động ngượng ngùng nhưng vẫn gây thiện cảm).
    • He was adorably awkward when he tried to ask her out. (Anh ấy lúng túng một cách đáng yêu khi cố gắng mời ấy đi chơi.)
  • "Adorably clueless": dễ thương nhưng ngây thơ, không biết (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước).
    • The kitten was adorably clueless about how to get down from the tree. (Chú mèo con dễ thương nhưng ngây thơ không biết cách xuống khỏi cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Adorable (tính từ): đáng yêu, dễ thương.
    • The baby is adorable. (Em bé thật đáng yêu.)
  • Adorableness (danh từ): sự đáng yêu, vẻ dễ thương.
    • Her adorableness won over everyone at the party. (Sự đáng yêu của ấy đã chinh phục mọi người tại bữa tiệc.)
  • Adoration (danh từ): sự ngưỡng mộ, yêu mến (không phải biến thể trực tiếp nhưng cùng gốc từ "adore").
    • The fans showed their adoration for the singer. (Người hâm mộ thể hiện sự ngưỡng mộ dành cho ca sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutely: một cách dễ thương (thường dùng cho ngoại hình hoặc hành động nhỏ nhắn).
  • Endearingly: một cách đáng yêu, gây thiện cảm (nhấn mạnh vào khả năng tạo cảm xúc yêu mến).
  • Sweetly: một cách ngọt ngào, dễ thương (thường dùng cho hành vi hoặc giọng nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "adorably", nhưng có thể kết hợp trong các cấu trúc: - To act adorably: hành động một cách đáng yêu. - The actor acted adorably in the romantic comedy. (Nam diễn viên đã hành động một cách đáng yêu trong bộ phim hài lãng mạn.) - To dress adorably: ăn mặc một cách dễ thương. - She dressed adorably for the costume party. ( ấy ăn mặc một cách dễ thương cho bữa tiệc hóa trang.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "adorably", nhưng có thể dùng trong các diễn đạt so sánh: - As adorably as a kitten: dễ thương như một chú mèo con. - She waved as adorably as a kitten. ( ấy vẫy tay dễ thương như một chú mèo con.)