utterable

/' t r bl/
tính từ
  1. đọc được, phát âm được
  2. có thể phát biểu được, có thể diễn t được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "utterable"

utterable
The child's question was a simple, utterable phrase.