adorable
/ə'dɔ:rəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng yêu, dễ thương một cách sâu sắc: "Adorable" mô tả một người, con vật hoặc thứ gì đó gợi lên cảm giác yêu mến, trìu mến mạnh mẽ vì vẻ ngoài, hành vi hoặc tính cách đáng yêu, ngây thơ và thu hút.
- Đáng quý mến, đáng trân trọng: Có thể dùng để diễn tả phẩm chất hoặc hành động khiến ai đó trở nên đặc biệt đáng quý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby has an adorable smile. (Em bé có nụ cười vô cùng đáng yêu.)
- They have an adorable little kitten. (Họ có một chú mèo con nhỏ xíu dễ thương.)
- Her attempt to help was absolutely adorable. (Nỗ lực giúp đỡ của cô ấy thật sự đáng quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Absolutely/utterly adorable": cực kỳ đáng yêu, dễ thương vô cùng.
- The puppies in the video are utterly adorable. (Những chú cún trong video dễ thương vô cùng.)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương với nghĩa "đáng tôn sùng, đáng ngưỡng mộ".
- The poet described the goddess with adorable beauty. (Nhà thơ miêu tả vị nữ thần với vẻ đẹp đáng tôn sùng.)
Biến thể và từ gần giống
Adorably (phó từ): một cách đáng yêu.
- She smiled adorably at the camera. (Cô ấy cười một cách đáng yêu vào máy quay.)
Adoration (danh từ): sự yêu mến, sự tôn sùng.
- He looked at his daughter with pure adoration. (Anh ấy nhìn con gái với sự yêu mến thuần khiết.)
Từ đồng nghĩa
- Lovable: đáng yêu, dễ mến (nhấn mạnh đến phẩm chất khiến người ta yêu quý).
- Charming: quyến rũ, duyên dáng.
- Cute: dễ thương (thông dụng, có thể ít trang trọng hơn "adorable").
Từ trái nghĩa
- Repulsive: đáng ghét, kinh tởm.
- Hideous: xấu xí, gớm guốc.
- Unlovable: không đáng yêu.
tính từ
- đáng kính yêu, đáng quý mến, đáng yêu
- (thơ ca) đáng tôn sùng, đáng sùng bái, đáng tôn thờ