adored

Học thuật
Thân thiện
adored

The grandmother adored her grandchildren's handmade card.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được yêu quý, được tôn sùng một cách sâu sắc: Trạng thái được yêu thương, ngưỡng mộ hoặc quý mến rất nhiều, thường với tình cảm mãnh liệt, trân trọng. Từ này nhấn mạnh cảm xúc yêu thương sự tôn kính từ người khác dành cho chủ thể.
    • Được chiều chuộng, được cưng chiều: Trạng thái được yêu thương đối xử đặc biệt tốt, thường theo cách nuông chiều.
dụ sử dụng
  • ( ấy giáo viên được toàn trường yêu quý.)
  • (Vị lãnh đạo được tôn sùng trở về nhận được sự chào đón của một người hùng.)
  • (Anh ấy mang quà về cho những đứa cháu gái được cưng chiều của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The adored and respected figure": Nhân vật được tôn sùng kính trọng.
    • He remains an adored and respected figure in the history of our country. (Ông ấy vẫn một nhân vật được tôn sùng kính trọng trong lịch sử nước ta.)
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng để thể hiện tình cảm yêu mến sâu đậm, gần như tôn thờ.
    • Her adored voice was the only thing that could calm him. (Giọng nói được yêu quý của thứ duy nhất có thể làm anh bình tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Adore (Động từ): Yêu quý, tôn sùng, thích cực kỳ.
    • The fans adore their favorite singer. (Người hâm mộ tôn sùng thần tượng ca sĩ của họ.)
  • Adoring (Tính từ): Đầy yêu thương, trìu mến, thể hiện sự tôn sùng.
    • She looked at him with adoring eyes. ( ấy nhìn anh bằng ánh mắt đầy yêu thương.)
  • Adoration (Danh từ): Sự tôn sùng, lòng yêu mến sâu sắc.
    • The painting was created as an expression of adoration. (Bức tranh được tạo ra như một sự thể hiện của lòng tôn sùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Beloved: Được yêu dấu, yêu quý.
  • Cherished: Được trân trọng, nâng niu.
  • Idolized: Được tôn sùng, thần tượng hóa.
  • Doted on: Được cưng chiều, yêu chiều.
Từ trái nghĩa
  • Despised: Bị khinh thường, coi thường.
  • Hated: Bị ghét bỏ.
  • Scorned: Bị khinh miệt.
adored

The grandmother adored her grandchildren's handmade card.

Adjective
  1. được kính yêu, chiều chuộng, tôn sùng, thích
    • adored grandchildren
      những đứa cháu được chiều chuộng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự