idolised

Học thuật
Thân thiện
idolised

The young boy idolised the famous astronaut.

Định nghĩa

Tính từ: - Được thần tượng hóa, được tôn sùng: Mô tả một người hoặc vật được yêu mến, ngưỡng mộ một cách cuồng nhiệt sâu sắc, thường đến mức được coi hoàn hảo hoặc lý tưởng.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The singer was idolised by millions of fans around the world. (Ca sĩ đó được hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới thần tượng hóa.)
    • He was the idolised leader of the movement. (Ông ấy vị lãnh đạo được tôn sùng của phong trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be idolised as a hero": được tôn sùng như một anh hùng.
    • The firefighter was idolised as a hero for his bravery. (Người lính cứu hỏa được tôn sùng như một anh hùng sự dũng cảm của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Idolise (động từ): thần tượng hóa, tôn sùng.

    • Many teenagers idolise famous celebrities. (Nhiều thanh thiếu niên thần tượng hóa những người nổi tiếng.)
  • Idol (danh từ): thần tượng, thần linh.

    • He was her childhood idol. (Anh ấy thần tượng thời thơ ấu của .)
  • Idolatry (danh từ): sự thờ thần tượng, sự sùng bái.

    • The idolatry of pop stars is common among young people. (Sự sùng bái các ngôi sao nhạc pop phổ biến trong giới trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Adored: được yêu quý, tôn thờ.
  • Revered: được tôn kính, kính trọng sâu sắc.
  • Worshipped: được tôn thờ, sùng bái (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cực kỳ ngưỡng mộ).
Từ trái nghĩa
  • Despised: bị khinh thường, coi thường.
  • Scorned: bị khinh miệt, chế giễu.
idolised

The young boy idolised the famous astronaut.

Adjective
  1. được thần tượng hóa, tôn sùng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống