adossement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tựa vào, sự dựa vào: Hành động đặt một vật sao cho nó được hỗ trợ, nâng đỡ bởi một vật khác ở phía sau.
- (Nông nghiệp) Lớp che: Một lớp phủ hoặc cấu trúc được dựng lên để bảo vệ cây trồng, thường khỏi gió hoặc các yếu tố thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'adossement du tableau au mur est nécessaire pour qu'il tienne droit. (Việc tựa bức tranh vào tường là cần thiết để nó đứng thẳng.)
- Les agriculteurs ont construit un adossement pour protéger les jeunes plants du vent. (Những người nông dân đã xây một lớp che để bảo vệ cây non khỏi gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en adossement à": Ở trong tư thế dựa vào, tựa vào một cái gì đó.
- Le vieux banc est en adossement au mur de la grange. (Chiếc ghế dài cũ đang được dựa vào bức tường của kho thóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Adosser (động từ): Tựa vào, dựa vào.
- Il a adossé sa chaise contre le mur. (Anh ấy đã dựa ghế của mình vào tường.)
Từ đồng nghĩa
- Appui (danh từ): sự chống đỡ, điểm tựa.
- Protection (danh từ): sự bảo vệ (nghĩa trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "adossement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adossement")
danh từ giống đực
- sự tựa vào
- (nông nghiệp) lớp che