adossement

Học thuật
Thân thiện
adossement

Un agriculteur utilise l'adossement pour protéger ses jeunes plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tựa vào, sự dựa vào: Hành động đặt một vật sao cho được hỗ trợ, nâng đỡ bởi một vật khácphía sau.
    • (Nông nghiệp) Lớp che: Một lớp phủ hoặc cấu trúc được dựng lên để bảo vệ cây trồng, thường khỏi gió hoặc các yếu tố thời tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'adossement du tableau au mur est nécessaire pour qu'il tienne droit. (Việc tựa bức tranh vào tườngcần thiết để đứng thẳng.)
    • Les agriculteurs ont construit un adossement pour protéger les jeunes plants du vent. (Những người nông dân đã xây một lớp che để bảo vệ cây non khỏi gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en adossement à": Ở trong tư thế dựa vào, tựa vào một cái gì đó.
    • Le vieux banc est en adossement au mur de la grange. (Chiếc ghế dài đang được dựa vào bức tường của kho thóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Adosser (động từ): Tựa vào, dựa vào.
    • Il a adossé sa chaise contre le mur. (Anh ấy đã dựa ghế của mình vào tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Appui (danh từ): sự chống đỡ, điểm tựa.
  • Protection (danh từ): sự bảo vệ (nghĩa trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "adossement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adossement")

adossement

Un agriculteur utilise l'adossement pour protéger ses jeunes plants.

danh từ giống đực
  1. sự tựa vào
  2. (nông nghiệp) lớp che

Từ gần giống