attisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khêu lên, sự khích động: Từ này diễn tả hành động hoặc quá trình làm bùng lên, kích thích một cảm xúc, ham muốn hoặc sự quan tâm, thường theo nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực: (Sự khêu gợi tính tò mò là một nghệ thuật.) (Người ta lo sợ sự khích động các đam mê bởi bài diễn văn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nói về việc khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi tiêu cực như thù hận hoặc tham vọng. (Việc khơi dậy những mối hận thù cũ có thể nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Attiser (động từ): khêu lên, thổi bùng, kích động. Attiser le feu. (Thổi bùng ngọn lửa.) Attiser la colère. (Kích động cơn giận.)
Attisé, attisée (tính từ): bị kích động, bị khơi dậy. Une foule attisée par la rumeur. (Một đám đông bị kích động bởi tin đồn.)
Từ đồng nghĩa
- Excitation (sự kích thích).
- Stimulation (sự kích thích, khuyến khích).
- Suscitation (sự gợi lên, khêu gợi).
Lưu ý
- "Attisement" là một từ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, động từ "attiser" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
- Nghĩa của từ này luôn mang tính ẩn dụ, liên quan đến việc làm gia tăng một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, chứ không phải hành động vật lý (như thổi lửa) mặc dù bắt nguồn từ nghĩa đó.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự khêu lên, sự khích động