adoucissant

Học thuật
Thân thiện
adoucissant

Un médecin prescrit un adoucissant pour apaiser la peau irritée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chất làm mềm vải: Một sản phẩm, thườngdạng lỏng, được thêm vào khi giặt quần áo để làm cho vải mềm mại, thơm tho giảm tĩnh điện.
    • Thuốc làm dịu (da): (Chuyên ngành, thường trong dược học) Chất tác dụng làm dịu, giảm kích ứng cho da.
  2. Tính từ:

    • Làm dịu, làm mềm: đặc tính làm cho thứ đó trở nên dịu hơn, mềm hơn hoặc ít gắt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • J'ajoute toujours de l'adoucissant dans le bac de la machine à laver. (Tôi luôn thêm chất làm mềm vải vào ngăn của máy giặt.)
    • Ce médecin a prescrit un adoucissant pour la peau irritée. (Bác sĩ này đã một loại thuốc làm dịu da cho làn da bị kích ứng.)
  • Tính từ:

    • Cette crème a un effet adoucissant sur les brûlures légères. (Loại kem này tác dụng làm dịu đối với các vết bỏng nhẹ.)
    • Un baume adoucissant pour les lèvres. (Một loại son dưỡng làm mềm môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent adoucissant": Chất làm mềm (trong công nghiệp hóa chất, xửnước).
    • Des agents adoucissants sont utilisés pour traiter l'eau calcaire. (Các chất làm mềm được sử dụng để xửnước cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adoucir (động từ): làm dịu, làm mềm, làm giảm nhẹ.
    • Cette musique adoucit mon humeur. (Bản nhạc này làm dịu tâm trạng tôi.)
  • Adoucissement (danh từ giống đực): sự làm dịu, sự làm mềm; sự giảm nhẹ.
    • L'adoucissement des températures est prévu pour demain. (Việc hạ nhiệt (làm dịu nhiệt độ) được dự báo cho ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (chất làm mềm vải): Assouplissant (danh từ giống đực).
  • Pour l'adjectif (làm dịu): Apaisant (tính từ), émollient (tính từ, chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adoucissant")

adoucissant

Un médecin prescrit un adoucissant pour apaiser la peau irritée.

tính từ
  1. (dược học) làm dịu (da)
    • Médicament adoucissant
      thuốc làm dịu (da)
danh từ giống đực
  1. thuốc làm dịu (da)

Từ trái nghĩa