adoucissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chất làm mềm vải: Một sản phẩm, thường ở dạng lỏng, được thêm vào khi giặt quần áo để làm cho vải mềm mại, thơm tho và giảm tĩnh điện.
- Thuốc làm dịu (da): (Chuyên ngành, thường trong dược học) Chất có tác dụng làm dịu, giảm kích ứng cho da.
Tính từ:
- Làm dịu, làm mềm: Có đặc tính làm cho thứ gì đó trở nên dịu hơn, mềm hơn hoặc ít gắt hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- J'ajoute toujours de l'adoucissant dans le bac de la machine à laver. (Tôi luôn thêm chất làm mềm vải vào ngăn của máy giặt.)
- Ce médecin a prescrit un adoucissant pour la peau irritée. (Bác sĩ này đã kê một loại thuốc làm dịu da cho làn da bị kích ứng.)
Tính từ:
- Cette crème a un effet adoucissant sur les brûlures légères. (Loại kem này có tác dụng làm dịu đối với các vết bỏng nhẹ.)
- Un baume adoucissant pour les lèvres. (Một loại son dưỡng làm mềm môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agent adoucissant": Chất làm mềm (trong công nghiệp hóa chất, xử lý nước).
- Des agents adoucissants sont utilisés pour traiter l'eau calcaire. (Các chất làm mềm được sử dụng để xử lý nước cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adoucir (động từ): làm dịu, làm mềm, làm giảm nhẹ.
- Cette musique adoucit mon humeur. (Bản nhạc này làm dịu tâm trạng tôi.)
- Adoucissement (danh từ giống đực): sự làm dịu, sự làm mềm; sự giảm nhẹ.
- L'adoucissement des températures est prévu pour demain. (Việc hạ nhiệt (làm dịu nhiệt độ) được dự báo cho ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (chất làm mềm vải): Assouplissant (danh từ giống đực).
- Pour l'adjectif (làm dịu): Apaisant (tính từ), émollient (tính từ, chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adoucissant")
tính từ
- (dược học) làm dịu (da)
- Médicament adoucissantthuốc làm dịu (da)
danh từ giống đực
- thuốc làm dịu (da)