adpressed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị áp sát, ôm sát, bò sát: Mô tả một vật thể (thường là một bộ phận như tóc, lông, cánh, lá) bị ép hoặc nằm phẳng, sát vào bề mặt của một vật thể khác, không dựng đứng hay tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The adpressed hairs on the stem help reduce water loss. (Những sợi lông ôm sát trên thân cây giúp giảm mất nước.)
- In this species, the leaves are adpressed to the branch. (Ở loài này, các chiếc lá bò sát vào cành.)
- The insect's wings were adpressed against its body when at rest. (Đôi cánh của con côn trùng áp sát vào cơ thể nó khi nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Closely adpressed": Áp sát một cách chặt chẽ.
- The scales are closely adpressed, creating a smooth surface. (Các vảy áp sát chặt chẽ vào nhau, tạo ra một bề mặt nhẵn mịn.)
Biến thể và từ gần giống
- Appressed: Đây là một biến thể phổ biến hơn của "adpressed", có cùng nghĩa và cách sử dụng. Trong nhiều ngữ cảnh khoa học, "appressed" được dùng thường xuyên hơn.
- Appressed hairs (lông áp sát).
Từ đồng nghĩa
- Pressed: Bị ép, bị ấn.
- Flattened: Làm cho dẹt, ép phẳng.
Lưu ý
- "Adpressed" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, động vật học, địa chất học hoặc mô tả hình thái học để mô tả vị trí hoặc hướng của các cấu trúc.
- Từ này hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Adjective
- bị áp sát, ôm sát, bò sát