appressed

Học thuật
Thân thiện
appressed

The plant's leaves are closely appressed to the stem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Áp vào, ép sát vào: Mô tả một thứ đó, thường một bộ phận của cây (như , lông) hoặc các vật thể, bị ép chặt nằm phẳng trên bề mặt của một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The appressed hairs on the stem help reduce water loss. (Những sợi lông áp sát vào thân giúp giảm thiểu sự mất nước.)
    • In this species, the scales are tightly appressed to the bark. (Ở loài này, vảy áp chặt vào vỏ cây.)
    • The geologist noted the appressed layers of rock. (Nhà địa chất ghi nhận các lớp đá ép sát vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Closely appressed": Ép rất sát, áp chặt.
    • The seeds are closely appressed to each other in the pod. (Các hạt áp chặt vào nhau trong quả.)
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học, động vật học địa chất học.
Biến thể từ gần giống
  • Adpressed: Một biến thể chính tả khác của "appressed", cùng nghĩa.
    • The adpressed leaves help the plant survive in windy conditions. (Những chiếc ép sát giúp cây sống sót trong điều kiện nhiều gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Flattened: Làm phẳng, dẹt.
  • Pressed: Bị ép.
  • Adnate: Dính liền (trong sinh học, chỉ các bộ phận khác nhau dính liền vào nhau).
Lưu ý
  • "Appressed" một thuật ngữ chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các mô tả khoa học hoặc kỹ thuật.
appressed

The plant's leaves are closely appressed to the stem.

Adjective
  1. áp vào, ép vào
    • leaves appressed to the stem
      áp vào thân cây

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự