close
Tính từ:
- Gần, sát: Chỉ khoảng cách không xa về không gian, thời gian, hoặc mức độ.
- Thân thiết, mật thiết: Chỉ mối quan hệ gần gũi, gắn bó.
- Kín, chặt chẽ, cẩn thận: Chỉ sự sít sao, tỉ mỉ, hoặc không có khoảng hở.
- Ngột ngạt, bí hơi: Chỉ không gian thiếu không khí lưu thông.
- Sít sao, hà tiện: Chỉ tính cách không dễ dàng chi tiêu tiền bạc.
Động từ:
- Đóng, khép: Hành động làm cho cái gì đó (như cửa, nắp, mắt) không còn mở ra.
- Kết thúc, chấm dứt: Hành động làm cho một sự kiện, hoạt động, hoặc thời kỳ kết thúc.
- Làm khít lại, siết chặt: Hành động làm cho khoảng cách giữa các vật thu hẹp lại.
Danh từ:
- Sự kết thúc, phần cuối: Thời điểm hoặc giai đoạn cuối cùng của một sự kiện, thời kỳ.
Tính từ:
- My house is very close to the school. (Nhà tôi rất gần trường học.)
- She is a close friend of mine. (Cô ấy là một người bạn thân của tôi.)
- Please pay close attention to the instructions. (Hãy chú ý kỹ lưỡng đến hướng dẫn.)
- It's very close in this room; let's open a window. (Trong phòng này rất ngột ngạt; hãy mở cửa sổ ra.)
Động từ:
- Close the door when you leave. (Hãy đóng cửa khi bạn rời đi.)
- The manager will close the meeting with a summary. (Người quản lý sẽ kết thúc cuộc họp bằng một bản tóm tắt.)
- The soldiers closed ranks. (Những người lính dồn hàng ngũ lại.)
Danh từ:
- At the close of the day, we reviewed our work. (Vào lúc kết thúc ngày làm việc, chúng tôi đã xem xét lại công việc.)
"To be close to tears": Suýt khóc, rất xúc động.
- She was close to tears when she heard the news. (Cô ấy suýt khóc khi nghe tin.)
"To have a close shave/call": Thoát chết trong gang tấc, một trải nghiệm suýt nguy hiểm.
- That was a close call! The car almost hit us. (Thật là suýt nữa! Chiếc xe suýt đâm vào chúng tôi.)
"To bring/draw something to a close": Đưa cái gì đó đến hồi kết thúc.
- The chairman brought the conference to a close. (Chủ tịch đã kết thúc hội nghị.)
Closed (adj): Đã được đóng lại, không mở.
- The store is closed on Sundays. (Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.)
Closely (adv): Một cách gần gũi, chặt chẽ, cẩn thận.
- The two ideas are closely related. (Hai ý tưởng này có liên hệ chặt chẽ với nhau.)
Closeness (n): Sự gần gũi, thân thiết; sự chặt chẽ.
- I value the closeness of our friendship. (Tôi trân trọng sự thân thiết trong tình bạn của chúng ta.)
- Near (adj/adv): Gần (về khoảng cách, thời gian).
- Shut (v): Đóng, khép (thường dùng cho cửa, cửa sổ).
- End (v/n): Kết thúc, chấm dứt / sự kết thúc.
- Intimate (adj): Thân mật, thân tình.
Close down: Đóng cửa hẳn (công ty, nhà máy, cửa hàng).
- The factory closed down due to financial problems. (Nhà máy đã đóng cửa vì vấn đề tài chính.)
Close in (on):
- Tiến lại gần, áp sát (thường với ý đe dọa).
- The police are closing in on the suspect. (Cảnh sát đang áp sát nghi phạm.)
- (Thời gian) trôi qua nhanh, sắp hết.
- The deadline is closing in. (Hạn chót đang đến gần.)
Close up:
- Đóng kín, đóng hẳn.
- The shop closes up at 8 PM. (Cửa hàng đóng cửa lúc 8 giờ tối.)
- Siết chặt lại, khít lại.
- Close up the gap between the two shelves. (Hãy làm khít khoảng trống giữa hai cái kệ.)
Close with:
- Đồng ý, chấp nhận (một đề nghị, thỏa thuận).
- We decided to close with their offer. (Chúng tôi quyết định chấp nhận đề nghị của họ.)
- (Cũ) Tiến vào đánh giáp lá cà.
- The soldiers closed with the enemy. (Những người lính xông vào đánh giáp lá cà với kẻ thù.)
Close, but no cigar: Gần đúng rồi, nhưng vẫn chưa đạt / chưa trúng.
- Your guess was close, but no cigar. (Dự đoán của bạn gần đúng rồi, nhưng vẫn chưa trúng.)
Close to home: Chạm đến vấn đề riêng tư, nhạy cảm của ai đó.
- His criticism hit close to home. (Lời chỉ trích của anh ta chạm đúng nỗi đau của tôi.)
Play your cards close to your chest: Giữ bí mật, không tiết lộ ý định hoặc kế hoạch của mình.
- He's playing his cards close to his chest about the new project. (Anh ấy đang giữ kín về dự án mới.)
-
đóng kín
-
chật, chật chội; kín, bí hơi, ngột ngạt
-
close prisonerngười tù giam trong khám kín
-
close airkhông khí ngột ngạt
-
-
chặt, bền, sít, khít
-
a close texturevải dệt mau
-
a close thicketbụi rậm
-
-
che đậy, bí mật, giấu giếm, kín
-
to keep a thing closegiữ cái gì bí mật
-
-
dè dặt, kín đáo
-
a very close manngười rất kín đáo
-
-
hà tiện, bủn xỉn
-
to be close with one's moneybủn xỉn, sít sao với đồng tiền
-
-
gần, thân, sát
-
a close friendbạn thân
-
a close translationbản dịch sát
-
a close resemblancesự giống hệt
-
close combattrận đánh gần, trận đánh giáp lá cà
-
-
chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận
-
a close argumentlý lẽ chặt chẽ
-
close attentionsự chú ý cẩn thận
-
a close examinationsự xem xét kỹ lưỡng
-
-
hạn chế, cấm
-
close scholarshiphọc bổng hạn chế
-
close seasonmùa cấm (săn bắn, câu cá...)
-
-
gay go, ngang nhau, ngang sức
-
a close contestmột cuộc đấu gay go, một cuộc đấu ngang sức
-
a close votecuộc bầu ngang phiếu
-
Idioms
-
close call
(thông tục) cái suýt làm nguy đến tính mạng
-
close shave
sự cạo nhẵn
-
to fight in close order
sát cánh vào nhau mà chiến đấu
-
kín
-
close shutđóng kín
-
-
ẩn, kín đáo, giấu giếm
-
to keep (lie) closeẩn mình
-
-
gần, sát, ngắn
-
there were close on a hundred peoplecó tới gần một trăm người
-
to cut one's hair closecạo trọc lóc
-
Idioms
- close to
-
close by
gần, ở gần
-
close upon
gần, suýt soát
-
khu đất có rào
-
to break someone's closexâm phạm vào đất đai của ai
-
-
sân trường
-
sân trong (nhà thờ)
-
sự kết thúc, lúc kết thúc; phần cuối
-
the close of a meetingsự kết thúc buổi mít tinh
-
day reaches its closetrời đã tối
-
-
sự ôm nhau vật; sự đánh giáp lá cà
-
(âm nhạc) kết
Idioms
-
to bring to a close
kết thúc, chấm dứt
-
to draw to a close
(xem) draw
-
đóng, khép
-
to close the doorđóng cửa
-
-
làm khít lại, dồn lại gần, làm sát lại nhau
-
close the ranks!hãy dồn hàng lại!; hãy siết chặt hàng ngũ!
-
-
kết thúc, chấm dứt, làm xong
-
to close one's dayskết thúc cuộc đời, chết
-
to close a speechkết thúc bài nói
-
-
đóng, khép
-
shops close at sixcác cửa hiệu đóng cửa vào lúc 6 giờ
-
this door closes easilycửa này dễ khép
-
-
kết thúc, chấm dứt
-
his speech closed with an appeal to patriotismbài nói của ông ta kết thúc bằng lời kêu gọi tinh thần yêu nước
-
Idioms
-
to close about
bao bọc, bao quanh
-
to close down
đóng cửa hẳn (không buôn bán, không sản xuất nữa)
-
to close in
tới gần
-
the days are closing in
ngày ngắn dần
-
to close up
khít lại, sát lại gần nhau
-
to close with
đến sát gần, dịch lại gần
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "close"