close
/klous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gần, sát: Chỉ khoảng cách không xa về không gian, thời gian, hoặc mức độ.
- Thân thiết, mật thiết: Chỉ mối quan hệ gần gũi, gắn bó.
- Kín, chặt chẽ, cẩn thận: Chỉ sự sít sao, tỉ mỉ, hoặc không có khoảng hở.
- Ngột ngạt, bí hơi: Chỉ không gian thiếu không khí lưu thông.
- Sít sao, hà tiện: Chỉ tính cách không dễ dàng chi tiêu tiền bạc.
Động từ:
- Đóng, khép: Hành động làm cho cái gì đó (như cửa, nắp, mắt) không còn mở ra.
- Kết thúc, chấm dứt: Hành động làm cho một sự kiện, hoạt động, hoặc thời kỳ kết thúc.
- Làm khít lại, siết chặt: Hành động làm cho khoảng cách giữa các vật thu hẹp lại.
Danh từ:
- Sự kết thúc, phần cuối: Thời điểm hoặc giai đoạn cuối cùng của một sự kiện, thời kỳ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- My house is very close to the school. (Nhà tôi rất gần trường học.)
- She is a close friend of mine. (Cô ấy là một người bạn thân của tôi.)
- Please pay close attention to the instructions. (Hãy chú ý kỹ lưỡng đến hướng dẫn.)
- It's very close in this room; let's open a window. (Trong phòng này rất ngột ngạt; hãy mở cửa sổ ra.)
Động từ:
- Close the door when you leave. (Hãy đóng cửa khi bạn rời đi.)
- The manager will close the meeting with a summary. (Người quản lý sẽ kết thúc cuộc họp bằng một bản tóm tắt.)
- The soldiers closed ranks. (Những người lính dồn hàng ngũ lại.)
Danh từ:
- At the close of the day, we reviewed our work. (Vào lúc kết thúc ngày làm việc, chúng tôi đã xem xét lại công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be close to tears": Suýt khóc, rất xúc động.
- She was close to tears when she heard the news. (Cô ấy suýt khóc khi nghe tin.)
"To have a close shave/call": Thoát chết trong gang tấc, một trải nghiệm suýt nguy hiểm.
- That was a close call! The car almost hit us. (Thật là suýt nữa! Chiếc xe suýt đâm vào chúng tôi.)
"To bring/draw something to a close": Đưa cái gì đó đến hồi kết thúc.
- The chairman brought the conference to a close. (Chủ tịch đã kết thúc hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Closed (adj): Đã được đóng lại, không mở.
- The store is closed on Sundays. (Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.)
Closely (adv): Một cách gần gũi, chặt chẽ, cẩn thận.
- The two ideas are closely related. (Hai ý tưởng này có liên hệ chặt chẽ với nhau.)
Closeness (n): Sự gần gũi, thân thiết; sự chặt chẽ.
- I value the closeness of our friendship. (Tôi trân trọng sự thân thiết trong tình bạn của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Near (adj/adv): Gần (về khoảng cách, thời gian).
- Shut (v): Đóng, khép (thường dùng cho cửa, cửa sổ).
- End (v/n): Kết thúc, chấm dứt / sự kết thúc.
- Intimate (adj): Thân mật, thân tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Close down: Đóng cửa hẳn (công ty, nhà máy, cửa hàng).
- The factory closed down due to financial problems. (Nhà máy đã đóng cửa vì vấn đề tài chính.)
Close in (on):
- Tiến lại gần, áp sát (thường với ý đe dọa).
- The police are closing in on the suspect. (Cảnh sát đang áp sát nghi phạm.)
- (Thời gian) trôi qua nhanh, sắp hết.
- The deadline is closing in. (Hạn chót đang đến gần.)
Close up:
- Đóng kín, đóng hẳn.
- The shop closes up at 8 PM. (Cửa hàng đóng cửa lúc 8 giờ tối.)
- Siết chặt lại, khít lại.
- Close up the gap between the two shelves. (Hãy làm khít khoảng trống giữa hai cái kệ.)
Close with:
- Đồng ý, chấp nhận (một đề nghị, thỏa thuận).
- We decided to close with their offer. (Chúng tôi quyết định chấp nhận đề nghị của họ.)
- (Cũ) Tiến vào đánh giáp lá cà.
- The soldiers closed with the enemy. (Những người lính xông vào đánh giáp lá cà với kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
Close, but no cigar: Gần đúng rồi, nhưng vẫn chưa đạt / chưa trúng.
- Your guess was close, but no cigar. (Dự đoán của bạn gần đúng rồi, nhưng vẫn chưa trúng.)
Close to home: Chạm đến vấn đề riêng tư, nhạy cảm của ai đó.
- His criticism hit close to home. (Lời chỉ trích của anh ta chạm đúng nỗi đau của tôi.)
Play your cards close to your chest: Giữ bí mật, không tiết lộ ý định hoặc kế hoạch của mình.
- He's playing his cards close to his chest about the new project. (Anh ấy đang giữ kín về dự án mới.)
tính từ
- đóng kín
- chật, chật chội; kín, bí hơi, ngột ngạt
- close prisonerngười tù giam trong khám kín
- close airkhông khí ngột ngạt
- chặt, bền, sít, khít
- a close texturevải dệt mau
- a close thicketbụi rậm
- che đậy, bí mật, giấu giếm, kín
- to keep a thing closegiữ cái gì bí mật
- dè dặt, kín đáo
- a very close manngười rất kín đáo
- hà tiện, bủn xỉn
- to be close with one's moneybủn xỉn, sít sao với đồng tiền
- gần, thân, sát
- a close friendbạn thân
- a close translationbản dịch sát
- a close resemblancesự giống hệt
- close combattrận đánh gần, trận đánh giáp lá cà
- chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận
- a close argumentlý lẽ chặt chẽ
- close attentionsự chú ý cẩn thận
- a close examinationsự xem xét kỹ lưỡng
- hạn chế, cấm
- close scholarshiphọc bổng hạn chế
- close seasonmùa cấm (săn bắn, câu cá...)
- gay go, ngang nhau, ngang sức
- a close contestmột cuộc đấu gay go, một cuộc đấu ngang sức
- a close votecuộc bầu ngang phiếu
Idioms
- close call(thông tục) cái suýt làm nguy đến tính mạng
- close shavesự cạo nhẵn
- to fight in close ordersát cánh vào nhau mà chiến đấu
phó từ
- kín
- close shutđóng kín
- ẩn, kín đáo, giấu giếm
- to keep (lie) closeẩn mình
- gần, sát, ngắn
- there were close on a hundred peoplecó tới gần một trăm người
- to cut one's hair closecạo trọc lóc
Idioms
- close to
- close bygần, ở gần
- close upongần, suýt soát
danh từ
- khu đất có rào
- to break someone's closexâm phạm vào đất đai của ai
- sân trường
- sân trong (nhà thờ)
danh từ
- sự kết thúc, lúc kết thúc; phần cuối
- the close of a meetingsự kết thúc buổi mít tinh
- day reaches its closetrời đã tối
- sự ôm nhau vật; sự đánh giáp lá cà
- (âm nhạc) kết
Idioms
- to bring to a closekết thúc, chấm dứt
- to draw to a close(xem) draw
ngoại động từ
- đóng, khép
- to close the doorđóng cửa
- làm khít lại, dồn lại gần, làm sát lại nhau
- close the ranks!hãy dồn hàng lại!; hãy siết chặt hàng ngũ!
- kết thúc, chấm dứt, làm xong
- to close one's dayskết thúc cuộc đời, chết
- to close a speechkết thúc bài nói
nội động từ
- đóng, khép
- shops close at sixcác cửa hiệu đóng cửa vào lúc 6 giờ
- this door closes easilycửa này dễ khép
- kết thúc, chấm dứt
- his speech closed with an appeal to patriotismbài nói của ông ta kết thúc bằng lời kêu gọi tinh thần yêu nước
Idioms
- to close aboutbao bọc, bao quanh
- to close downđóng cửa hẳn (không buôn bán, không sản xuất nữa)
- to close intới gần
- the days are closing inngày ngắn dần
- to close upkhít lại, sát lại gần nhau
- to close withđến sát gần, dịch lại gần