close

/klous/
Học thuật
Thân thiện
close

The student sits close to the chalkboard to see the lesson clearly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gần, sát: Chỉ khoảng cách không xa về không gian, thời gian, hoặc mức độ.
    • Thân thiết, mật thiết: Chỉ mối quan hệ gần gũi, gắn bó.
    • Kín, chặt chẽ, cẩn thận: Chỉ sự sít sao, tỉ mỉ, hoặc không khoảng hở.
    • Ngột ngạt, hơi: Chỉ không gian thiếu không khí lưu thông.
    • Sít sao, hà tiện: Chỉ tính cách không dễ dàng chi tiêu tiền bạc.
  2. Động từ:

    • Đóng, khép: Hành động làm cho cái đó (như cửa, nắp, mắt) không còn mở ra.
    • Kết thúc, chấm dứt: Hành động làm cho một sự kiện, hoạt động, hoặc thời kỳ kết thúc.
    • Làm khít lại, siết chặt: Hành động làm cho khoảng cách giữa các vật thu hẹp lại.
  3. Danh từ:

    • Sự kết thúc, phần cuối: Thời điểm hoặc giai đoạn cuối cùng của một sự kiện, thời kỳ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • My house is very close to the school. (Nhà tôi rất gần trường học.)
    • She is a close friend of mine. ( ấy một người bạn thân của tôi.)
    • Please pay close attention to the instructions. (Hãy chú ý kỹ lưỡng đến hướng dẫn.)
    • It's very close in this room; let's open a window. (Trong phòng này rất ngột ngạt; hãy mở cửa sổ ra.)
  • Động từ:

    • Close the door when you leave. (Hãy đóng cửa khi bạn rời đi.)
    • The manager will close the meeting with a summary. (Người quản lý sẽ kết thúc cuộc họp bằng một bản tóm tắt.)
    • The soldiers closed ranks. (Những người lính dồn hàng ngũ lại.)
  • Danh từ:

    • At the close of the day, we reviewed our work. (Vào lúc kết thúc ngày làm việc, chúng tôi đã xem xét lại công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be close to tears": Suýt khóc, rất xúc động.

    • She was close to tears when she heard the news. ( ấy suýt khóc khi nghe tin.)
  • "To have a close shave/call": Thoát chết trong gang tấc, một trải nghiệm suýt nguy hiểm.

    • That was a close call! The car almost hit us. (Thật suýt nữa! Chiếc xe suýt đâm vào chúng tôi.)
  • "To bring/draw something to a close": Đưa cái đó đến hồi kết thúc.

    • The chairman brought the conference to a close. (Chủ tịch đã kết thúc hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Closed (adj): Đã được đóng lại, không mở.

    • The store is closed on Sundays. (Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.)
  • Closely (adv): Một cách gần gũi, chặt chẽ, cẩn thận.

    • The two ideas are closely related. (Hai ý tưởng này liên hệ chặt chẽ với nhau.)
  • Closeness (n): Sự gần gũi, thân thiết; sự chặt chẽ.

    • I value the closeness of our friendship. (Tôi trân trọng sự thân thiết trong tình bạn của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Near (adj/adv): Gần (về khoảng cách, thời gian).
  • Shut (v): Đóng, khép (thường dùng cho cửa, cửa sổ).
  • End (v/n): Kết thúc, chấm dứt / sự kết thúc.
  • Intimate (adj): Thân mật, thân tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close down: Đóng cửa hẳn (công ty, nhà máy, cửa hàng).

    • The factory closed down due to financial problems. (Nhà máy đã đóng cửa vấn đề tài chính.)
  • Close in (on):

    • Tiến lại gần, áp sát (thường với ý đe dọa).
      • The police are closing in on the suspect. (Cảnh sát đang áp sát nghi phạm.)
    • (Thời gian) trôi qua nhanh, sắp hết.
      • The deadline is closing in. (Hạn chót đang đến gần.)
  • Close up:

    • Đóng kín, đóng hẳn.
      • The shop closes up at 8 PM. (Cửa hàng đóng cửa lúc 8 giờ tối.)
    • Siết chặt lại, khít lại.
      • Close up the gap between the two shelves. (Hãy làm khít khoảng trống giữa hai cái kệ.)
  • Close with:

    • Đồng ý, chấp nhận (một đề nghị, thỏa thuận).
      • We decided to close with their offer. (Chúng tôi quyết định chấp nhận đề nghị của họ.)
    • () Tiến vào đánh giáp lá cà.
      • The soldiers closed with the enemy. (Những người lính xông vào đánh giáp lá cà với kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
  • Close, but no cigar: Gần đúng rồi, nhưng vẫn chưa đạt / chưa trúng.

    • Your guess was close, but no cigar. (Dự đoán của bạn gần đúng rồi, nhưng vẫn chưa trúng.)
  • Close to home: Chạm đến vấn đề riêng tư, nhạy cảm của ai đó.

    • His criticism hit close to home. (Lời chỉ trích của anh ta chạm đúng nỗi đau của tôi.)
  • Play your cards close to your chest: Giữ bí mật, không tiết lộ ý định hoặc kế hoạch của mình.

    • He's playing his cards close to his chest about the new project. (Anh ấy đang giữ kín về dự án mới.)
close

The student sits close to the chalkboard to see the lesson clearly.

tính từ
  1. đóng kín
  2. chật, chật chội; kín, hơi, ngột ngạt
    • close prisoner
      người giam trong khám kín
    • close air
      không khí ngột ngạt
  3. chặt, bền, sít, khít
    • a close texture
      vải dệt mau
    • a close thicket
      bụi rậm
  4. che đậy, bí mật, giấu giếm, kín
    • to keep a thing close
      giữ cái bí mật
  5. dè dặt, kín đáo
    • a very close man
      người rất kín đáo
  6. hà tiện, bủn xỉn
    • to be close with one's money
      bủn xỉn, sít sao với đồng tiền
  7. gần, thân, sát
    • a close friend
      bạn thân
    • a close translation
      bản dịch sát
    • a close resemblance
      sự giống hệt
    • close combat
      trận đánh gần, trận đánh giáp lá cà
  8. chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận
    • a close argument
      lẽ chặt chẽ
    • close attention
      sự chú ý cẩn thận
    • a close examination
      sự xem xét kỹ lưỡng
  9. hạn chế, cấm
    • close scholarship
      học bổng hạn chế
    • close season
      mùa cấm (săn bắn, câu ...)
  10. gay go, ngang nhau, ngang sức
    • a close contest
      một cuộc đấu gay go, một cuộc đấu ngang sức
    • a close vote
      cuộc bầu ngang phiếu

Idioms

  • close call
    (thông tục) cái suýt làm nguy đến tính mạng
  • close shave
    sự cạo nhẵn
  • to fight in close order
    sát cánh vào nhau chiến đấu
phó từ
  1. kín
    • close shut
      đóng kín
  2. ẩn, kín đáo, giấu giếm
    • to keep (lie) close
      ẩn mình
  3. gần, sát, ngắn
    • there were close on a hundred people
      tới gần một trăm người
    • to cut one's hair close
      cạo trọc lóc

Idioms

  • close to
  • close by
    gần, ở gần
  • close upon
    gần, suýt soát
danh từ
  1. khu đất rào
    • to break someone's close
      xâm phạm vào đất đai của ai
  2. sân trường
  3. sân trong (nhà thờ)
danh từ
  1. sự kết thúc, lúc kết thúc; phần cuối
    • the close of a meeting
      sự kết thúc buổi mít tinh
    • day reaches its close
      trời đã tối
  2. sự ôm nhau vật; sự đánh giáp lá cà
  3. (âm nhạc) kết

Idioms

  • to bring to a close
    kết thúc, chấm dứt
  • to draw to a close
    (xem) draw
ngoại động từ
  1. đóng, khép
    • to close the door
      đóng cửa
  2. làm khít lại, dồn lại gần, làm sát lại nhau
    • close the ranks!
      hãy dồn hàng lại!; hãy siết chặt hàng ngũ!
  3. kết thúc, chấm dứt, làm xong
    • to close one's days
      kết thúc cuộc đời, chết
    • to close a speech
      kết thúc bài nói
nội động từ
  1. đóng, khép
    • shops close at six
      các cửa hiệu đóng cửa vào lúc 6 giờ
    • this door closes easily
      cửa này dễ khép
  2. kết thúc, chấm dứt
    • his speech closed with an appeal to patriotism
      bài nói của ông ta kết thúc bằng lời kêu gọi tinh thần yêu nước

Idioms

  • to close about
    bao bọc, bao quanh
  • to close down
    đóng cửa hẳn (không buôn bán, không sản xuất nữa)
  • to close in
    tới gần
  • the days are closing in
    ngày ngắn dần
  • to close up
    khít lại, sát lại gần nhau
  • to close with
    đến sát gần, dịch lại gần