adrenocorticotrophic

Học thuật
Thân thiện
adrenocorticotrophic

A doctor explains the function of adrenocorticotrophic hormone to a medical student.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kích thích vỏ thượng thận: Mô tả một chất (thường một hormone) tác dụng kích thích hoạt động của vỏ tuyến thượng thận, phần ngoài của tuyến thượng thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pituitary gland secretes an adrenocorticotrophic hormone. (Tuyến yên tiết ra một hormone kích thích vỏ thượng thận.)
    • This drug has an adrenocorticotrophic effect. (Loại thuốc này tác dụng kích thích vỏ thượng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học nội tiết học. thường xuất hiện dưới dạng tính từ để mô tả chức năng của một chất cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Adrenocorticotropic: Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "adrenocorticotrophic". Cả hai đều được chấp nhận trong y văn.
  • ACTH: từ viết tắt phổ biến của "adrenocorticotropic hormone" (hormone kích thích vỏ thượng thận).
    • The doctor ordered a test to measure ACTH levels. (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm đo nồng độ hormone kích thích vỏ thượng thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Corticotropic: Kích thích vỏ thượng thận (một thuật ngữ ngắn gọn hơn, cùng nghĩa).
adrenocorticotrophic

A doctor explains the function of adrenocorticotrophic hormone to a medical student.

Adjective
  1. kích thích vỏ thượng thận

Từ tương tự