stimulative
/'stimjulətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính kích thích, khuyến khích: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có khả năng thúc đẩy, tăng cường hoạt động, sự phát triển hoặc phản ứng.
- Kích hoạt: Có tác dụng làm cho một quá trình sinh lý hoặc tâm lý bắt đầu hoặc diễn ra nhanh hơn.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Yếu tố kích thích: Một thứ có tác dụng kích thích hoặc khuyến khích.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The government introduced stimulative economic policies. (Chính phủ đã đưa ra các chính sách kinh tế có tính kích thích.)
- Coffee has a stimulative effect on the nervous system. (Cà phê có tác dụng kích thích lên hệ thần kinh.)
- Her speech was highly stimulative to the team's morale. (Bài phát biểu của cô ấy có tính kích thích rất cao đối với tinh thần của đội.)
Danh từ:
- The tax cut served as an economic stimulative. (Việc cắt giảm thuế đóng vai trò như một yếu tố kích thích kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kinh tế học: Thường dùng để mô tả các chính sách (như chính sách tài khóa hoặc tiền tệ) được thiết kế để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
- The central bank is considering more stimulative measures. (Ngân hàng trung ương đang xem xét các biện pháp mang tính kích thích hơn.)
Trong tâm lý học/sinh lý học: Mô tả tác động của một chất hoặc một kích thích lên cơ thể hoặc tâm trí.
- The study examined the stimulative properties of the new compound. (Nghiên cứu đã kiểm tra các đặc tính kích thích của hợp chất mới.)
Biến thể và từ gần giống
Stimulate (động từ): kích thích, khuyến khích.
- The program aims to stimulate innovation. (Chương trình nhằm mục đích kích thích sự đổi mới.)
Stimulation (danh từ): sự kích thích.
- The child needs constant mental stimulation. (Đứa trẻ cần sự kích thích tinh thần liên tục.)
Stimulus (danh từ): chất kích thích, tác nhân kích thích (thường dùng trong sinh học và kinh tế).
- The tax rebate acted as a stimulus for consumer spending. (Khoản giảm thuế đã đóng vai trò như một tác nhân kích thích cho chi tiêu của người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Invigorating: làm sảng khoái, tiếp thêm sinh lực.
- Encouraging: khích lệ, động viên.
- Excitatory: có tính kích thích, kích động (thường dùng trong sinh lý học).
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Depressive: có tính trầm cảm, làm giảm sút.
- Inhibitory: có tính ức chế.
- Sedative: có tính an thần, làm dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "stimulative" vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "stimulate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stimulative").
tính từ
- (như) stimulating
danh từ
- cái kích thích; cái khuyến khích