adulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Đá trắng: Một loại khoáng vật, còn được gọi là đá mặt trăng, thuộc nhóm fenspat, thường có ánh trắng xanh hoặc ánh ngọc trai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'adulaire est une pierre fine appréciée en joaillerie. (Đá trắng là một loại đá quý được ưa chuộng trong ngành kim hoàn.)
- Cette bague est sertie d'une belle adulaire. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên đá trắng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adulaire" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như địa chất, khoáng vật học và kim hoàn. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta có thể gọi nó là "pierre de lune" (đá mặt trăng).
Biến thể và từ gần giống
- Pierre de lune (cụm danh từ giống cái): Đá mặt trăng. Đây là tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại khoáng vật.
- Feldspath (danh từ giống đực): Fenspat. "Adulaire" là một loại thuộc nhóm khoáng vật này.
- Orthose (danh từ giống đực): Orthocla. Một loại fenspat khác, có liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Pierre de lune: Đá mặt trăng (tên gọi thương mại/phổ biến).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) đá trắng