adulaire

Học thuật
Thân thiện
adulaire

La lune éclaire doucement une adulaire posée sur un coussin de velours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Đá trắng: Một loại khoáng vật, còn được gọi là đá mặt trăng, thuộc nhóm fenspat, thường ánh trắng xanh hoặc ánh ngọc trai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'adulaire est une pierre fine appréciée en joaillerie. (Đá trắngmột loại đá quý được ưa chuộng trong ngành kim hoàn.)
    • Cette bague est sertie d'une belle adulaire. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên đá trắng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adulaire" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như địa chất, khoáng vật học kim hoàn. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta có thể gọi "pierre de lune" (đá mặt trăng).
Biến thể từ gần giống
  • Pierre de lune (cụm danh từ giống cái): Đá mặt trăng. Đâytên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại khoáng vật.
  • Feldspath (danh từ giống đực): Fenspat. "Adulaire" là một loại thuộc nhóm khoáng vật này.
  • Orthose (danh từ giống đực): Orthocla. Một loại fenspat khác, liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Pierre de lune: Đá mặt trăng (tên gọi thương mại/phổ biến).
adulaire

La lune éclaire doucement une adulaire posée sur un coussin de velours.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) đá trắng

Từ gần giống