aduler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ca ngợi, ca tụng: Hành động khen ngợi, tán dương một cách nhiệt thành hoặc quá mức.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xu nịnh: Hành động tâng bốc, nịnh hót một cách quá đáng để lấy lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les fans adulent leur chanteur préféré. (Những người hâm mộ ca ngợi thần tượng ca sĩ của họ.)
- Le critique a adulé le nouveau film dans son article. (Nhà phê bình đã ca tụng bộ phim mới trong bài viết của mình.)
- Il adulait le roi pour obtenir des faveurs. (Hắn xu nịnh nhà vua để được ban ân huệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aduler quelqu'un": Ca ngợi ai đó.
- Elle adore aduler les grands artistes. (Cô ấy thích ca ngợi các nghệ sĩ lớn.)
- "Se faire aduler": Được người khác ca ngợi, tôn sùng.
- Cette star se fait aduler par ses admirateurs. (Ngôi sao này được người hâm mộ tôn sùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adulateur (danh từ, giống đực) / Adulatrice (danh từ, giống cái): Kẻ xu nịnh, người hay tâng bốc.
- Méfie-toi de ses compliments, c'est une adulatrice. (Hãy cảnh giác với những lời khen của cô ta, cô ta là một kẻ hay nịnh hót.)
- Adulation (danh từ, giống cái): Sự ca ngợi, tâng bốc quá mức.
- L'adulation du public peut être étouffante. (Sự tôn sùng của công chúng đôi khi có thể khiến người ta ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
- Encenser: Tán dương, ca tụng hết lời.
- Louer: Khen ngợi.
- Flatter: Nịnh hót, tâng bốc (thường với mục đích cá nhân).
Từ trái nghĩa
- Critiquer: Chỉ trích, phê bình.
- Dénigrer: Chê bai, bôi nhọ.
- Mépriser: Khinh thường, coi thường.
ngoại động từ
- ca ngợi, ca tụng
- (từ cũ, nghĩa cũ) xu nịnh