adulateur

danh từ
  1. (văn học) kẻ xu nịnh
tính từ
  1. (văn học) từ hiếm, nghĩa ít dùng xu nịnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "adulateur"

adulateur
Un courtisan adulateur flatte le roi en s'inclinant profondément.