adultère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngoại tình, tội ngoại tình: Hành vi phản bội lời thề hôn nhân bằng việc quan hệ tình dục với người không phải là vợ/chồng của mình.
- Tính từ:
- Ngoại tình: Dùng để mô tả hành vi, mối quan hệ, hoặc người có liên quan đến sự phản bội trong hôn nhân.
- Danh từ (chỉ người):
- Kẻ ngoại tình: Người phạm tội ngoại tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (sự việc):
- L'adultère est un motif de divorce dans de nombreux pays. (Tội ngoại tình là một căn cứ để ly dị ở nhiều quốc gia.)
- Il a avoué son adultère. (Anh ta đã thú nhận hành vi ngoại tình của mình.)
- Tính từ:
- Une relation adultère. (Một mối quan hệ ngoại tình.)
- Danh từ (chỉ người):
- Les adultères étaient sévèrement punis. (Những kẻ ngoại tình đã bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, adultère có thể mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh đến sự phản bội và vi phạm lời thề.
- Cụm từ (phạm tội ngoại tình) là cách diễn đạt phổ biến và chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Adultérin, adultérine (tính từ): Thuộc về hoặc sinh ra từ mối quan hệ ngoại tình.
- Un enfant adultérin. (Một đứa trẻ được sinh ra từ mối quan hệ ngoại tình.)
- Adultérer (động từ): Làm giả, pha trộn làm giảm chất lượng (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến ngoại tình).
- Adultérer des documents. (Làm giả các tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Infidélité (danh từ giống cái): Sự không chung thủy (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong hôn nhân).
- Tromperie conjugale (cụm danh từ): Sự lừa dối trong hôn nhân.
Thành ngữ liên quan
- Être pris en flagrant délit d'adultère: Bị bắt quả tang đang ngoại tình.
- Le mari a été pris en flagrant délit d'adultère. (Người chồng đã bị bắt quả tang đang ngoại tình.)
tính từ
- ngoại tình
danh từ
- kẻ ngoại tình
danh từ giống đực
- sự ngoại tình, tội ngoại tình
- Commettre un adultèrephạm tội ngoại tình