adulation

/,ædju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
adulation

The celebrity received adulation from the crowd as she waved.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nịnh hót, sự tâng bốc thái quá: Lời khen ngợi quá mức thường không chân thành, mang tính xu nịnh, bợ đỡ, nhằm mục đích lấy lòng hoặc đạt được lợi ích từ người được khen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young star was uncomfortable with the constant adulation from the media. (Ngôi sao trẻ cảm thấy không thoải mái với sự tâng bốc không ngừng từ giới truyền thông.)
    • He saw through the adulation and knew it was just flattery. (Anh ấy nhìn thấu sự nịnh hót biết đó chỉ lời tán tụng.)
    • The dictator demanded adulation from his people. (Nhà độc tài đòi hỏi sự sùng bái từ người dân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be showered with adulation": được trút lên bởi những lời ca tụng, nịnh hót.
    • After winning the championship, the team was showered with adulation. (Sau khi giành chứcđịch, đội bóng bị trút bởi những lời ca tụng.)
  • "blind adulation": sự sùng bái mù quáng, không sự phê phán.
    • Blind adulation for a leader can be dangerous. (Sự sùng bái mù quáng một nhà lãnh đạo có thể rất nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Adulate (động từ): nịnh hót, tâng bốc thái quá.
    • He was accused of adulating the boss to get a promotion. (Anh ta bị cáo buộc nịnh hót sếp để được thăng chức.)
  • Adulatory (tính từ): tính chất nịnh hót, tâng bốc.
    • She gave an adulatory speech about her mentor. ( ấy đã một bài phát biểu đầy tâng bốc về người cố vấn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Flattery: sự nịnh hót, tán tụng (thường nhẹ hơn có thể ít cực đoan hơn).
  • Fawning: sự xu nịnh, bợ đỡ (nhấn mạnh thái độ quỵ lụy).
  • Sycophancy: sự nịnh nọt, bợ đỡ (mang tính tiêu cực rõ rệt, thường lợi ích cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Criticism: sự chỉ trích, phê bình.
  • Disparagement: sự chê bai, coi thường.
  • Contempt: sự khinh miệt.
Thành ngữ liên quan
  • "Adulation is the death of truth": Sự nịnh hót cái chết của sự thật. (Thành ngữ nhấn mạnh rằng khi người ta chỉ nghe lời khen nịnh, họ sẽ khó tiếp nhận sự thật hoặc lời phê bình.)
adulation

The celebrity received adulation from the crowd as she waved.

danh từ
  1. sự nịnh hót, sự nịnh nọt, sự bợ đỡ