adulator

/'ædjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
adulator

The politician's adulator praised him with excessive compliments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ nịnh hót, kẻ nịnh nọt, kẻ bợ đỡ: Một người thường xuyên khen ngợi, tâng bốc người khác một cách quá mức không chân thành, thường để lấy lòng hoặc đạt được lợi ích cho bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king was surrounded by adulators who never told him the truth. (Nhà vua bị bao quanh bởi những kẻ nịnh hót, những người không bao giờ nói với ông sự thật.)
    • He was no leader; he was merely an adulator seeking the boss's favor. (Hắn ta không phải một nhà lãnh đạo; hắn chỉ một kẻ bợ đỡ tìm kiếm sự ưu ái của ông chủ.)
    • A true friend gives honest advice, unlike an adulator. (Một người bạn thật sự đưa ra lời khuyên chân thành, không giống như một kẻ nịnh nọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A court of adulators": Một nhóm người chỉ biết nịnh hót.
    • The once-great general fell because he listened only to his court of adulators. (Vị tướng vĩ đại ngày nào đã sa ngã chỉ nghe theo bè lũ nịnh thần của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Adulate (động từ): Nịnh hót, tâng bốc quá mức.
    • He was known to adulate anyone in a position of power. (Hắn ta nổi tiếng hay nịnh hót bất kỳ ai chức quyền.)
  • Adulation (danh từ): Sự nịnh hót, sự tâng bốc quá mức.
    • The singer was tired of the constant adulation and wanted honest criticism. (Nữ ca sĩ cảm thấy mệt mỏi với sự tâng bốc liên tục muốn những lời phê bình chân thành.)
  • Adulatory (tính từ): tính chất nịnh hót, tâng bốc.
    • He wrote an adulatory review of the director's film to gain his attention. (Anh ta viết một bài đánh giá tính chất nịnh nọt về bộ phim của đạo diễn để thu hút sự chú ý của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatterer: Kẻ nịnh hót.
  • Sycophant: Kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.
  • Toady: Kẻ nịnh hót, bợ đỡ (mang tính khinh miệt).
Từ trái nghĩa
  • Critic: Nhà phê bình, người chỉ trích.
  • Detractor: Người gièm pha, người chê bai.
adulator

The politician's adulator praised him with excessive compliments.

danh từ
  1. kẻ nịnh hót, kẻ nịnh nọt, kẻ bợ đỡ

Từ gần giống

Từ chứa "adulator"