adulatory

/'ædjuleitəri/
Học thuật
Thân thiện
adulatory

They offered adulatory praise to the famous author after her reading.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nịnh hót, nịnh nọt, bợ đỡ: Thể hiện sự khen ngợi quá mức, thường không chân thành, nhằm lấy lòng hoặc đạt được lợi ích từ ai đó. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tâng bốc thái quá hèn hạ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biography was criticized for its adulatory tone towards the dictator. (Cuốn tiểu sử bị chỉ trích giọng điệu nịnh hót đối với nhà độc tài.)
    • He was uncomfortable with the adulatory comments from his new subordinates. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái với những lời bình luận nịnh nọt từ các cấp dưới mới của mình.)
    • Her speech was not just praise; it was adulatory and insincere. (Bài phát biểu của ấy không chỉ khen ngợi; mang tính nịnh hót không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong phê bình: Thường được dùng trong các bài phê bình văn học, nghệ thuật hoặc chính trị để chỉ trích một tác phẩm hoặc lời nói tính chất tâng bốc quá đáng, thiếu tính khách quan.
    • The review dismissed the film as an adulatory piece for the lead actor. (Bài đánh giá bác bỏ bộ phim như một tác phẩm bợ đỡ cho nam diễn viên chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Adulate (động từ): Nịnh hót, bợ đỡ ai đó.
    • Some fans adulate celebrities to an extreme degree. (Một số người hâm mộ nịnh hót những người nổi tiếng đến mức cực đoan.)
  • Adulation (danh từ): Sự nịnh hót, sự tôn sùng thái quá.
    • The adulation from the crowd made the young star feel dizzy. (Sự tôn sùng thái quá từ đám đông khiến ngôi sao trẻ cảm thấy choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fawning: Khúm núm, nịnh nọt.
  • Sycophantic: Xu nịnh, bợ đỡ.
  • Obsequious: Khúm núm, quỵ lụy.
  • Flattering: Tâng bốc, nịnh hót (có thể ít tiêu cực hơn một chút).
Từ trái nghĩa
  • Critical: Chỉ trích, phê bình.
  • Disparaging: Chê bai, miệt thị.
  • Frank: Thẳng thắn.
  • Truthful: Trung thực.
adulatory

They offered adulatory praise to the famous author after her reading.

tính từ
  1. nịnh hót, nịnh nọt, bợ đỡ

Từ tương tự

Từ gần giống