Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • ngoại tình
danh từ
  • kẻ ngoại tình
danh từ giống đực
  • sự ngoại tình, tội ngoại tình
    • Commettre un adultère
      phạm tội ngoại tình
Related search result for "adultère"
Comments and discussion on the word "adultère"