adultère

tính từ
  1. ngoại tình
danh từ
  1. kẻ ngoại tình
danh từ giống đực
  1. sự ngoại tình, tội ngoại tình
    • Commettre un adultère
      phạm tội ngoại tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adultère"