adulterating

Adjective
  1. làm bẩn, làm không thuần khiết hoặc hư hỏng bằng cách thêm các chất lạ vào
    • the adulterating effect of extraneous materials
      hiệu ứng làm mất độ thuần khiết của các chất lạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

adulterating
The inspector discovered the milk was adulterating with water.