Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài
    • foreign languagers
      tiếng nước ngoài
    • foreign trade
      ngoại thương
    • foreign affairs
      việc ngoại giao
    • the Foreign Office
      bộ trưởng ngoại giao (Anh)
    • the Foreign Secretary
      bộ trưởng ngoại giao (Anh)
  • xa lạ; ngoài, không thuộc về
    • this is foreign to the subject
      cái đó không thuộc vào vấn đề
  • (y học) ngoài, lạ
    • a foreign body
      vật lạ, vật ngoài
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc tiểu bang khác
Related words
Related search result for "foreign"
Comments and discussion on the word "foreign"