adulteration
/ə,dʌltə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự pha trộn, sự pha tạp chất: Hành động làm giảm chất lượng hoặc độ tinh khiết của một thứ gì đó, đặc biệt là thực phẩm, đồ uống hoặc dược phẩm, bằng cách thêm vào các thành phần rẻ tiền, kém chất lượng hoặc có hại.
- Sự làm giả, sự giả mạo: Hành động làm cho một sản phẩm trở nên không đúng với bản chất nguyên thủy hoặc tiêu chuẩn của nó, thường với mục đích lừa dối để thu lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adulteration of milk with water is illegal. (Việc pha nước vào sữa là bất hợp pháp.)
- Food safety authorities work to prevent the adulteration of spices with artificial colors. (Các cơ quan an toàn thực phẩm làm việc để ngăn chặn việc pha trộn phẩm màu nhân tạo vào gia vị.)
- The scandal revealed the adulteration of honey with cheap syrup. (Vụ bê bối tiết lộ việc làm giả mật ong bằng siro rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deliberate adulteration": Sự pha trộn có chủ đích, thường với mục đích gian lận thương mại.
- The company was fined for deliberate adulteration of its olive oil. (Công ty bị phạt vì cố tình pha trộn dầu ô liu của họ.)
- "Acts of adulteration": Các hành vi gian lận bằng cách pha trộn.
- The new law imposes strict penalties for acts of adulteration. (Luật mới áp đặt các hình phạt nghiêm khắc đối với các hành vi pha trộn gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
- Adulterate (động từ): Làm giả, pha trộn tạp chất.
- It is a crime to adulterate pharmaceutical products. (Làm giả các sản phẩm dược phẩm là một tội ác.)
- Adulterant (danh từ): Chất pha trộn, tạp chất được thêm vào.
- The chemical was identified as a common adulterant in street drugs. (Hóa chất đó được xác định là một chất pha trộn phổ biến trong ma túy đường phố.)
Từ đồng nghĩa
- Contamination: Sự làm ô nhiễm, nhiễm bẩn (nhấn mạnh đến việc làm bẩn hoặc nguy hiểm).
- Dilution: Sự pha loãng (thường chỉ việc thêm nước hoặc chất lỏng khác).
- Falsification: Sự giả mạo, xuyên tạc (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho tài liệu, thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "adulteration". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to adulterate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adulteration").
danh từ
- sự pha, sự pha trộn
- vật bị pha trộn
- sự làm giả, sự giả mạo (tiền...)