debasement

/di'beismənt/
Học thuật
Thân thiện
debasement

The counterfeit coin's debasement was obvious under the magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm mất phẩm cách, sự làm xấu đi, sự làm đê tiện: Hành động làm giảm giá trị đạo đức, phẩm giá hoặc danh dự của một người, một nhóm hoặc một khái niệm.
    • Sự làm giảm giá trị, sự làm giảm chất lượng: Hành động làm cho một thứ đó trở nên kém giá trị, kém chất lượng hoặc kém quan trọng hơn so với trạng thái ban đầu.
    • Sự làm giả (tiền...): Trong lĩnh vực tài chính hoặc tiền tệ, đây hành động làm giảm giá trị nội tại của đồng tiền, thường bằng cách giảm hàm lượng kim loại quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant lies led to the debasement of his character in the eyes of the public. (Những lời nói dối liên tục dẫn đến sự mất phẩm cách của anh ta trong mắt công chúng.)
    • The debasement of the product's quality resulted in many customer complaints. (Sự giảm chất lượng của sản phẩm dẫn đến nhiều lời phàn nàn của khách hàng.)
    • Historically, the debasement of currency was done by mixing precious metals with cheaper ones. (Trong lịch sử, việc làm giả tiền tệ được thực hiện bằng cách pha trộn kim loại quý với các kim loại rẻ tiền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral debasement": Sự suy đồi đạo đức.
    • The novel explores the moral debasement of a society consumed by greed. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy đồi đạo đức của một xã hội bị lòng tham chi phối.)
  • "Cultural debasement": Sự xuống cấp văn hóa.
    • Some critics argue that reality TV shows contribute to the cultural debasement of art. (Một số nhà phê bình cho rằng các chương trình truyền hình thực tế góp phần vào sự xuống cấp văn hóa của nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Debase (động từ): Làm mất giá trị, làm giảm phẩm chất.
    • The dictator sought to debase his political opponents. (Nhà độc tài tìm cách hạ thấp phẩm giá của các đối thủ chính trị của mình.)
  • Debased (tính từ): Đã bị làm mất giá trị, suy đồi.
    • He spoke in a debased form of the language. (Anh ta nói một dạng ngôn ngữ đã bị biến chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Degradation: Sự suy giảm, sự làm mất phẩm giá.
  • Corruption: Sự tha hóa, đồi bại (thường nhấn mạnh khía cạnh đạo đức).
  • Adulteration: Sự pha trộn làm giảm chất lượng (thường dùng cho vật chất).
  • Devaluation: Sự giảm giá trị (thường dùng cho tiền tệ hoặc ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "debasement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "debase").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "debasement").

debasement

The counterfeit coin's debasement was obvious under the magnifying glass.

danh từ
  1. sự làm mất phẩm cách, sự làm xấu đi, sự làm đê tiện
  2. sự làm giảm giá trị, sự làm giảm chất lượng
  3. sự làm giả (tiền...)

Từ đồng nghĩa