debasement

/di'beismənt/
danh từ
  1. sự làm mất phẩm cách, sự làm xấu đi, sự làm đê tiện
  2. sự làm giảm giá trị, sự làm giảm chất lượng
  3. sự làm giả (tiền...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

debasement
The counterfeit coin's debasement was obvious under the magnifying glass.