adulterine

/ə'dʌltərain/
Học thuật
Thân thiện
adulterine

An adulterine child faced legal restrictions in some historical societies.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do ngoại tình đẻ ra: Dùng để mô tả một đứa trẻ được sinh ra từ mối quan hệ ngoại tình, tức là khi cha mẹ không phải vợ chồng hợp pháp của nhau.
    • Giả mạo, giả: Chỉ một thứ đó không phải thật, được làm ra để lừa dối.
    • Bất chính, không hợp pháp: Mô tả một điều đó được thực hiện trái với luật pháp hoặc các quy tắc đạo đức xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The king refused to acknowledge the adulterine child. (Nhà vua từ chối thừa nhận đứa con ngoại tình.)
    • They discovered an adulterine coin in the collection. (Họ phát hiện một đồng xu giả mạo trong bộ sưu tập.)
    • The contract was declared void because it was based on adulterine documents. (Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu dựa trên những tài liệu bất chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adulterine birth": sự ra đời từ quan hệ ngoại tình.
    • In some historical contexts, laws severely restricted the rights of those born from an adulterine birth. (Trong một số bối cảnh lịch sử, luật pháp hạn chế nghiêm trọng quyền lợi của những người được sinh ra từ quan hệ ngoại tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Adultery (n): tội ngoại tình, hành vi ngoại tình.

    • Adultery was considered a serious crime. (Ngoại tình từng bị coi một tội nghiêm trọng.)
  • Adulterous (adj): ngoại tình, liên quan đến ngoại tình.

    • He ended the adulterous relationship. (Anh ta đã chấm dứt mối quan hệ ngoại tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegitimate: không hợp pháp, không chính thống (thường dùng cho con cái).
  • Spurious: giả mạo, không đích thực.
  • Illicit: bất hợp pháp, trái phép.
adulterine

An adulterine child faced legal restrictions in some historical societies.

tính từ
  1. do ngoại tình đẻ ra
    • adulterine child
      đứa con ngoại tình
  2. giả mạo, giả
  3. bất chính, không hợp pháp

Từ tương tự