adulthood
/ə'dʌlthud/
Học thuậtThân thiện
A young adult signs their first apartment lease, embracing the responsibilities of adulthood.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuổi trưởng thành, giai đoạn trưởng thành: Giai đoạn trong cuộc đời khi một người đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, và thường được xã hội công nhận là người lớn, có đầy đủ các quyền và trách nhiệm pháp lý.
- Tình trạng trưởng thành: Trạng thái đã trưởng thành, chín chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He entered adulthood with a strong sense of responsibility. (Anh ấy bước vào tuổi trưởng thành với một ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.)
- The legal age of adulthood is 18 in many countries. (Độ tuổi trưởng thành theo pháp luật là 18 ở nhiều quốc gia.)
- Her childhood dreams stayed with her well into adulthood. (Những giấc mơ thời thơ ấu của cô ấy vẫn ở cùng cô cho đến tận tuổi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach/attain adulthood": đạt đến tuổi trưởng thành.
- In some cultures, a ceremony marks the moment a young person reaches adulthood. (Trong một số nền văn hóa, một nghi lễ đánh dấu thời điểm một thanh niên đạt đến tuổi trưởng thành.)
"early/late adulthood": giai đoạn đầu/cuối của tuổi trưởng thành.
- Psychologists study development in early adulthood. (Các nhà tâm lý học nghiên cứu sự phát triển trong giai đoạn đầu tuổi trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
Adult (danh từ & tính từ): người trưởng thành; thuộc về người trưởng thành.
- Adult education (giáo dục người lớn).
Adulterate (động từ): làm giả, pha trộn (từ này có nguồn gốc khác nhưng dễ nhầm lẫn).
- It is illegal to adulterate food. (Làm giả thực phẩm là bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Maturity: sự trưởng thành, chín chắn (nhấn mạnh đến phẩm chất).
- Manhood/Womanhood: tuổi trưởng thành của nam/ nữ (có thể mang sắc thái giới tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'adulthood').
Thành ngữ liên quan
- "The responsibilities of adulthood": những trách nhiệm của tuổi trưởng thành.
- He soon learned about the responsibilities of adulthood. (Anh ấy sớm nhận ra những trách nhiệm của tuổi trưởng thành.)
A young adult signs their first apartment lease, embracing the responsibilities of adulthood.
danh từ
- tuổi khôn lớn, tuổi trưởng thành