maturity

/mə'tjuəriti/
Học thuật
Thân thiện
maturity

The bond reaches its maturity date next month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trưởng thành, sự chín chắn: Trạng thái đã phát triển đầy đủ về mặt thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc, không còn trẻ con nữa. Thể hiện qua sự suy nghĩ hành xử trách nhiệm.
    • Tính cẩn thận, tính kỹ lưỡng: Phẩm chất của việc suy nghĩ thấu đáo hành động một cách thận trọng.
    • Thời điểm đáo hạn (tài chính): Ngày một khoản nợ hoặc một công cụ tài chính (như trái phiếu) phải được thanh toán toàn bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Emotional maturity is more important than age. (Sự trưởng thành về cảm xúc quan trọng hơn tuổi tác.)
    • He handled the crisis with great maturity. (Anh ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng với sự chín chắn rất lớn.)
    • The bond reaches its maturity in ten years. (Trái phiếu sẽ đáo hạn sau mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To come to maturity": Đạt đến độ chín muồi hoặc trưởng thành.
    • The plan finally came to maturity after months of discussion. (Kế hoạch cuối cùng đã chín muồi sau nhiều tháng thảo luận.)
  • "Early/late maturity": Sự trưởng thành sớm/muộn.
    • Some fruit trees show early maturity. (Một số cây ăn quả thời gian chín sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mature (Động từ/Tính từ): Trở nên trưởng thành; đã trưởng thành, chín chắn.
    • He matured a lot during his time abroad. (Anh ấy đã trưởng thành rất nhiều trong thời giannước ngoài.)
    • She is very mature for her age. ( ấy rất chín chắn so với tuổi.)
  • Maturation (Danh từ): Quá trình trưởng thành, quá trình chín muồi.
    • The maturation of cheese takes several months. (Quá trình chín của phô mát mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adulthood: Tuổi trưởng thành.
  • Ripeness: Độ chín (thường dùng cho trái cây, nghĩa đen).
  • Sophistication: Sự tinh tế, sự sành điệu.
  • Due date: Ngày đến hạn (trong bối cảnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "maturity")

Thành ngữ liên quan
  • "Age of maturity": Độ tuổi trưởng thành (theo quy định pháp luật).
    • In many countries, the age of maturity is 18. (Ở nhiều quốc gia, độ tuổi trưởng thành 18.)
  • "With maturity comes responsibility": Với sự trưởng thành đi kèm trách nhiệm.
    • Remember, with maturity comes responsibility. (Hãy nhớ rằng, trưởng thành đi kèm với trách nhiệm.)
maturity

The bond reaches its maturity date next month.

danh từ
  1. tính chín; tính thành thực, tính trưởng thành
  2. tính cẩn thận, tính chín chắn, tính kỹ càng
  3. (thương nghiệp) kỳ hạn phải thanh toán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "maturity"

Từ có nhắc đến "maturity"