maturity

/mə'tjuəriti/
danh từ
  1. tính chín; tính thành thực, tính trưởng thành
  2. tính cẩn thận, tính chín chắn, tính kỹ càng
  3. (thương nghiệp) kỳ hạn phải thanh toán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "maturity"

Từ có nhắc đến "maturity"

maturity
The bond reaches its maturity date next month.